CÁI QUẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CÁI QUẦN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từcái quầnpantsquầnthở hổn hểntrousersquầnquần áo quần

Ví dụ về việc sử dụng Cái quần trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Và cái quần nữa.And the pants, too.Cảm ơn cái quần.Thanks for the trousers.Mất cái quần luôn.Lost their trousers too.Em muốn làm cái quần!I want to make PANTS!Cái quần này của ai vậy?Whose pants were these?Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từquần dài Sử dụng với động từmặc quần áo giặt quần áo thay quần áo mua quần áo quần áo bảo hộ cởi quần áo bán quần áo quần áo phù hợp chơi quần vợt quần áo làm việc HơnSử dụng với danh từquần áo quần đảo tủ quần áo quần vợt quần chúng quần jean bộ quần áo quần đảo solomon quần đảo canary quần đảo marshall HơnChị xin lỗi về cái quần.I'm sorry about your shorts.Cái quần này chật quá.These trousers are too tight.Chị xin lỗi về cái quần.I'm sorry about your trousers.Cái quần đó có đường viền đỏ.That pant, it's got a red lining.Cô nhúng ướt cái quần lần nữa.You wet your pants again today.Cái quần hơi ướt vì mồ hôi và….My knickers were wet with sweat and….Nè, Cảnh sát trưởng, ông quên cái quần.Hey, Sheriff, you forgot your pants.Cái quần này hay cái kia? Được rồi, cái đó.This pant or that pant? OK, that pant.Ta với anh thì cùng mặc một cái quần.With him, and wearing a pair of pants.Tối qua, anh có xem" Cái quần đâu rồi?Everything is awesome Did you see Where Are My Pants? last night?Không được phép ngoáy mũi khi đang mặc Cái quần.You must not pick your nose while wearing the Pants.Tôi sẽ làm thất vọng bất cứ ai trong cái quần mà cô đã cho tôi mượn.I would disappoint anyone in these trunks you loaned me.Anh cần một cái quần và người duy nhất không cố cướp tiền anh là một gã hipster.I needed some pants and the only person who didn't try to rob me was a hipster.Không có vấn đề gì với cái quần đó hả?No problem with that Iamê trouser suit?Cậu ta có một đôi tay thật dài và cái quần rộng, đôi tất sọc, và anh ấy luôn mỉm cười.".He's got long arms and baggy pants, with stripey socks, and he always smiles.”.Không bao giờ nói từ“ péo” khi mặc Cái quần.You must never say the word"phat" while wearing the pants.Thậm chí họ còn bảo tôi trả lại cái quần mà ai đó đã cho tôi mượn.They even told me to return the pants that someone lent to me.Mỗi cô gái đều cần Cái quần và cần nhau trên đường tiếp tục phát triển cá tính riêng độc đáo của mình.Each girl needs the Pants and each other to continue growing their unique identities.Xin lỗi, ông đang ngồi lên cái quần của tôi.Excuse me, you're sitting on my trousers.Để làm ra một cái áo hay cái quần hoàn chỉnh nhưng với đà tiến công nghệ hiện nay, không gì là không thể.To make a complete shirt or pants but with the momentum of technology nowadays, nothing is impossible.Rider, ta sẽ nói chuyện về cái quần lúc khác.Rider, we will discuss about the trousers some other time.Tốt nhất không phải về cái quần" căn hộ". Tớ vừa gửi ý kiến của mình cho sếp ở Ralph Lauren và cô ấy thích nó.It better not be about the apartment pants because I just pitched the idea to my boss at Ralph Lauren, and she loved it.Bạn biết cái áo sơ mi đólàm bạn phải cảnh giác và cái quần nào làm bạn lúng túng.You know which shirt makes you feel self-conscious and which pants make you squirm.Không đựơc để anh chàng nào cởi Cái quần( tuy nhiên có thể tự cởi trước mặt anh chàng). 5.You must never let a boy take off the Pants(although you may take them off yourself in his presence).5.Nó đã bỏ cái quần ngắn màu xanh ghê rợn cài cúc vào áo sơ mi vàmặc cái quần ngắn đúng nghĩa có thắt lưng;He had discarded the abominable blue shorts that were buttoned to his shirts andwore real short pants with a belt;Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 100, Thời gian: 0.0221

Từng chữ dịch

cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsquầndanh từtightsclothesclothingensemblearchipelago S

Từ đồng nghĩa của Cái quần

pant cái quan trọng làcái quỷ gì

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cái quần English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Quần