CÁI RÌU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CÁI RÌU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcái rìuaxerìuaxcái búahatchetrìucái rìuaxrìuaxcái búaaxesrìuaxcái búa

Ví dụ về việc sử dụng Cái rìu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thử cái rìu!Try the ax!Người đã đưa tôi cái rìu.He gave me the axe.Carter, lấy cái rìu!Carter, get the ax!Cái rìu, góc dưới này.These axes, the angle's off.Lấy cho tôi cái rìu.Give me the axe.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từrìu chiến Sử dụng với danh từchiếc rìucái rìucây rìuCái rìu còn trên xe chứ?That hatchet still in the car?Okay, hãy mài cái rìu này đi.Cometo sharpen those axes.Này, Rick… Lấy cho tao cái rìu.Hey, Rick… go get my ax.Cái rìu, đưa tôi cái rìu!Ax! Give me the ax!Nhưng anh có đem theo cái rìu đây.But I'm bringing my axe.Cái rìu anh ta cầm là chính con;The pickax he held was myself;Anh phải lấy một cái rìu và chặt nó xuống.You have to take the axe and cut it down.Cái rìu anh ta cầm là chính con;The pickaxe he had was myself;Basson vứt bỏ cái rìu của mình và đổi nó thành thanh gươm.Basson put away his hatchet and changed it to a sword.Cái rìu không thể tự khen mình về những cây gỗ mà nó đã đốn ngã.The axe cannot boast of the trees it has cut down.Chúng tôi biết anh đã thu phục được Besh và Cái Rìu Nhỏ đây.We know you got the word from Besh and Little Hatchet here.Hai cái rìu nằm ở trên cát ở bên cạnh tôi;Two axes lay upon the sands beside me;Một cuốn sách phải là cái rìu cho biển đông lạnh bên trong chúng ta.A book must be the axe for the frozen sea inside of us.Kin Hubbard có lần đãviết," Không một ai quên chốn mà anh ta đã chôn cái rìu.".Kim Hubbard oncesaid,“Nobody ever forgets where he buried the hatchet.”.Ông biết cái rìu đó có nghĩa là gì không, ông Cicero?You know what that hatchet means, Mr. Cicero?Kin Hubbard có lần đã viết," Không một ai quên chốn màanh ta đã chôn cái rìu.".As humorist Kin Hubbardsaid,“nobody ever forgets where he buried a hatchet.”.Này, cái rìu đã để kề gốc cây.For even now the axe has been placed at the root of the trees.Kafka có nói, quyển sách nên là một cái rìu cho miền biển đóng băng trong mỗi chúng ta.Kafka said a book must be an axe for the frozen sea within us.Thượng đế hài lòng với sự thành thật của người tiều phu và cho anh ta cả ba cái rìu.The Lord was pleased with the man's honesty and gave him all three axes to.Một cuốn sách phải là cái rìu cho biển đông lạnh bên trong chúng ta.A book should serve as the ax for the frozen sea within us.Cái rìu có khả năng chặt những cành khá lớn hoặc tách những khúc gỗ nhỏ cho lửa trại.The axe is capable of lopping off quite large branches or splitting small logs for the campfire.Cuốn sách phải giống như cái rìu phá cái biển đóng băng ở bên trong chúng ta.A book must be like an ax to break the frozen sea within us.Chôn cất cái rìu… hay là câu thành ngữ gì đó mà nghe ít đáng sợ hơn câu ấy.Bury the hatchet… or something with a little less violent history than that particular idiom.Batman trao cho Grayson,người vào thời điểm đó mang một cái rìu, sự lựa chọn của việc có nên giết Jocko- boy hay không.Batman gives Grayson, who at the time had an axe, the choice of whether to kill Jocko-boy or not.Bác tiều phu trả lời rằng cái rìu đã rơi xuống nước mất rồi, và bác cần cái rìu để sinh sống.The woodcutter replied that his axe had fallen into the water, and he needed the axe to make his living.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 104, Thời gian: 0.0248

Từng chữ dịch

cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsrìudanh từaxehatchetaxesaxhatchets S

Từ đồng nghĩa của Cái rìu

axe hatchet cái răngcái rổ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cái rìu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Rìu Là Gì