Cái Rổ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái rổ" thành Tiếng Anh
basket là bản dịch của "cái rổ" thành Tiếng Anh.
cái rổ + Thêm bản dịch Thêm cái rổTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
basket
nouncontainer
Và nếu bạn đủ thông minh, nó sẽ rơi xuống cái rổ đặt trên máy giặt.
And then if you're smart enough, it goes on a basket on top of the washer.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái rổ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái rổ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cai Rổ Tieng Anh
-
Cái Rổ Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Rổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cái Rổ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Rổ Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Cái Rổ Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
RỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRONG MỘT CÁI RỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
RỔ - Translation In English
-
Top 19 Rổ Rá Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Top 19 Rổ Rá Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Rổ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Từ Rổ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt