Cái Rốn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái rốn" into English
belly button is the translation of "cái rốn" into English.
cái rốn + Add translation Add cái rốnVietnamese-English dictionary
-
belly button
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cái rốn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cái rốn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Cái Rốn
-
CÁI RỐN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Rốn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CÁI RỐN In English Translation - Tr-ex
-
RỐN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Rốn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁI RỐN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÁI RỐN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Cái Rốn
-
Cái Rốn Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI RỐN - Translation In English
-
đừng Nghĩ Mình Là Cái Rốn Của Vũ Trụ Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'rốn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bật Mí 5 Cách Tự Học Tiếng Anh Cho Người Bận Rộn Hiệu Quả Nhất