RỐN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

RỐN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từrốnnavelrốnrúnbelly buttonrốnnút bụngumbilicalrốnbellybuttonrốnbụng bầuumbravùng bóng tốirốnbóngumbilicusrốncorddâycuống rốntủysợihilarrốnbelly buttonsrốnnút bụngbelly-buttonrốnnút bụngnavelsrốnrún

Ví dụ về việc sử dụng Rốn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Một vài người không hề có rốn!Some people have no couth!Uh, rốn bạch huyết mở rộng.Uh, enlarged hilar lymph nodes.Một vài người không hề có rốn!Some people have no scruples!Bước 3: Chăm sóc rốn cho bé.Step 3: Taking care of baby's umbilical cord.Rằng mông thì không có rốn.That asses don't have bellybuttons.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từcắt dây rốnSử dụng với danh từdây rốnmáu cuống rốnmáu dây rốndưới rốntrung tâm rốnVì vậy nó quét qua rốn nhanh hơn.So it sweeps through the umbra more quickly.Không có sẹo quanh nút rốn.There is no scar around the belly button.Trong dây rốn không có mút thần kinh;There are no nerve endings in an umbilical cord;Dùng Nacl 9‰ để lau rốn.Use Nacl 9‰ to clean umbilical cord.Áp miếng vá trực tiếp lên rốn hoặc điểm Guan- yuan.Apply the patch directly onto your navel or Guan-yuan point.Bọc em bé lại sau khi đã cắt rốn….Cover the baby again when the cord is cut.Từ" samba" có nghĩa là" cọ rốn vào với nhau".The word" samba" means" to rub navels together".Có những dù ở khắp nơi, và thuốc độc, và rốn.There are umbrellas everywhere, poisons and navels.Karolina Kurkova không có rốn.Karolina Kurkova doesn't have a navel.Có những chiếc ô ở mọi nơi, và chất độc, và rốn.There are umbrellas everywhere, poisons and navels.Khi mặt trăng bắt đầu đi vào rốn, sự thay đổi là rất lớn.When the moon begins to enter the umbra, the change is dramatic.Họ không tập trung vào khu vực ngay dưới rốn.They did not focus on the area just below their navels.Không thể, không có hạch bạch huyết rốn mở rộng trên phim X- quang ngực.No, no enlarged hilar lymph nodes on his chest x-ray.Vòng tròn màu đỏ làbóng tối nhất của Trái đất, rốn.The red circle is Earth's darkest shadow, the umbra.Sau đó, vẽ rốn của bạn xuống phía sàn nhà khi bạn vẽ xương bả vai của bạn với nhau để đi vào tư thế bò.Then, draw your belly button down towards the floor as you draw your shoulder blades together to come into cow pose.Có những dù ở khắp nơi, và thuốc độc, và rốn.There are umbrellas everywhere, and poisons, and belly buttons.Trong rốn của con người có khoảng 2.400 loài vi khuẩn khác nhau sinh sống và hơn một nửa trong số chúng có thể mới đối với các khoa học.There are about 2,400different species of bacteria living in a person's navel and more than half of them may be new to science.Có những chiếc ô ở mọi nơi, và chất độc, và rốn.There are umbrellas everywhere, and poisons, and belly buttons.Câu hỏi:Tại sao sử dụng Magnet Slimming Patch vào rốn?Question: Why apply the Magnet Slimming Patch to the navel?Hiện nay, nhiều Tổ chức Y tế đã bắt đầu khuyến cáo việc kẹp rốn.Now, more health organizations are beginning to recommend delayed cord clamping.Các nhà nghiên cứu tìm thấy 1.458 loài vi khuẩn mới trong rốn người.Scientist found 1,458 new species of bacteria in the bellybutton of a human being.Nói chuyện với bác sĩ nếu bạn có một chỗ phình gần rốn.Talk with your doctor if you have a bulge near your navel.Sau đây là một số người nổi tiếng có liên quan đến tôn sùng lỗ rốn.The following are some celebrities who have a fixation for navels.Các nhà nghiên cứu đã phát hiện 1.458 loài vi khuẩn mới phát triển mạnh trong rốn.Researchers found 1 458 new species of bacteria in belly buttons.Vòng tròn màu đỏ là bóng tối nhất của Trái đất, rốn.The red circle is the darkest shadow of the earth, the umbraen.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 609, Thời gian: 0.0389

Xem thêm

dây rốnumbilical cordcordcordsmáu cuống rốncord bloodumbilical cord bloodmáu dây rốncord bloodrốn của bạnyour navelyour belly buttoncắt dây rốncut the umbilical corddưới rốnbelow the navelthoát vị rốnumbilical herniangân hàng máu cuống rốncord blood banktrung tâm rốnnavel center S

Từ đồng nghĩa của Rốn

nút bụng navel rỗngrộng

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh rốn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Cái Rốn