Cái Thang Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "Cái thang" thành Tiếng Nhật
梯子 là bản dịch của "Cái thang" thành Tiếng Nhật.
Cái thang + Thêm bản dịch Thêm Cái thangTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
梯子
noun [email protected]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cái thang " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Cái thang" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Thang Trong Tiếng Nhật
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật Trong Lĩnh Vực XÂY DỰNG
-
Cái Thang Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Cái Thang/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Cầu Thang Tiếng Nhật Là Gì? - .vn
-
Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật Nói Như Thế Nào Mới Là ... - Riki Nihongo
-
10 Từ Vựng Tiếng Nhật Mỗi Ngày 451
-
Bốc Mùi, Có Mùi Hôi Thối, Sự Vô Lo, Không Lo Lắng, Cái Thang Tiếng ...
-
Cách Nói Ngày, Tháng Và Mùa Bằng Tiếng Nhật
-
Ngày Tháng Năm Trong Tiếng Nhật - Akira Education
-
Từ Vựng Tiếng Nhật : Vật Dụng Dùng Trong Cuộc Sống Và Công Việc
-
Những Câu Chửi Bằng Tiếng Nhật Bá đạo Nhất - Du Học
-
Một Số Câu Chửi Tục Trong Tiếng Nhật
-
Thứ, Ngày, Tháng, Năm Trong Tiếng Nhật