Cải Tiến Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cải tiến" thành Tiếng Anh
improve, better, bettor là các bản dịch hàng đầu của "cải tiến" thành Tiếng Anh.
cải tiến + Thêm bản dịch Thêm cải tiếnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
improve
verbto make something better
Gần đây tất cả đều được cải tiến toàn diện.
We've seen all-round improvements lately.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
better
verbCó chăng chúng ta sẽ trở về một thời khai thiên cải tiến hơn?
Would we return to a better state of creation?"
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bettor
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- renovate
- to innovate
- refine
- reform
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cải tiến " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cải tiến" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cải Tiến Từ Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Cải Tiến Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
CẢI TIẾN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cải Tiến Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Cải Tiến Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
SỰ CẢI TIẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cải Tiến - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Sự Cải Tiến Tiếng Anh Là Gì ? Kaizen Là Định Nghĩa Của Từ Cải ...
-
"cải Tiến" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cải Tiến Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"sự Cải Tiến Chất Lượng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CẢI TIẾN - Translation In English
-
Kaizen Là Gì? Ví Dụ Về Kaizen? Hướng Dẫn Cách Triển Khai Kaizen ...
-
Cải Tiến Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Cải Tiến Tiếng Anh - ub
-
Làm Thế Nào Để Cải Tiến Tiếng Anh Là Gì ? Sự Cải Tiến