Cải Tiến Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật

Thông tin thuật ngữ cải tiến tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm cải tiến tiếng Nhật cải tiến (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ cải tiến

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cải tiến tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cải tiến trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cải tiến tiếng Nhật nghĩa là gì.

* n - イノベーション - かいしん - 「改新」 * v - かいしゅう - 「改修」 - [CẢI TU] - かいしん - 「改新する」 - かいしん - 「改進」 - かいりょう - 「改良する」 - かくしんてき - 「革新的」 - じょうたつ - 「上達する」

Ví dụ cách sử dụng từ "cải tiến" trong tiếng Nhật

  • - cải tiến sản phẩm:プロダクト・イノベーション
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cải tiến trong tiếng Nhật

* n - イノベーション - かいしん - 「改新」 * v - かいしゅう - 「改修」 - [CẢI TU] - かいしん - 「改新する」 - かいしん - 「改進」 - かいりょう - 「改良する」 - かくしんてき - 「革新的」 - じょうたつ - 「上達する」Ví dụ cách sử dụng từ "cải tiến" trong tiếng Nhật- cải tiến sản phẩm:プロダクト・イノベーション,

Đây là cách dùng cải tiến tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cải tiến trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới cải tiến

  • sự nằm trong tiếng Nhật là gì?
  • chạy theo mốt tiếng Nhật là gì?
  • hàng ngoài hiệp hội tiếng Nhật là gì?
  • nền văn hóa tiếng Nhật là gì?
  • kịch hoặc phim về samurai tiếng Nhật là gì?
  • diêm sinh tiếng Nhật là gì?
  • lát nữa tiếng Nhật là gì?
  • giai cấp thấp nhất tiếng Nhật là gì?
  • sự đăng đàn tiếng Nhật là gì?
  • bảo quyến tiếng Nhật là gì?
  • đèn trần tiếng Nhật là gì?
  • bài ca tiếng Nhật là gì?
  • vật hiến tế tiếng Nhật là gì?
  • séc du lich tiếng Nhật là gì?
  • nước Ni-ca-ra-goa tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » Cải Tiến Từ Tiếng Anh Là Gì