CÁI TÚI LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CÁI TÚI LÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cái túi làthe bag was

Ví dụ về việc sử dụng Cái túi là trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cái túi là một chuyện.This bag is just the thing.Tôi nghĩ… ta đều nghĩ… mấy cái túi là một ý hay.I think we all think the bag was a nice idea.Bên trong cái túi là một chiếc váy phụ nữ, với bộ tóc giả màu xám tro, cùng với đó là con dao bầu lớn, một cái máy quay và một cuộn băng dính….Inside of the bag was the old woman's dress and a gray haired wig, along with a huge butcher's knife, a video camera, and a roll of duct tape.Sáng Thứ ba, mọi việc anh phải làm là đứng dậy và nói cái túi là của anh.Tuesday morning,all you have got to do is turn up and say the bag was yours.Khi ông lão quay trở lại lấy thanh kiếm của mình, ông đã nhận ra ngườiđàn ông trẻ trông giữ thanh kiếm của ông và người đàn ông đã mang hộ ông cái túi là một!When the old man came back for his sword, he realized that the youngman who had kept watch over his sword was the same person who had carried the bag for him!Kamijou sẽ phải mang thức ăn cho vài chục người,vì thế mang theo vài cái túi là không đủ.Kamijou would have to carry food for a few dozen people,so merely hanging shopping bags over his arms was not going to cut it.Nhưng giờ cái túi này là của tôi.So this bag is now mine.Cái túi sách đó là.These book bags were.Vậy cái túi nào là chiếc túi tốt nhất cho bạn?So which bag is the best bag for you?Tất cả những hạt đậu trong cái túi kia là đen.All straps on the bag are black.Một cái balo không chỉ là một cái túi.A bag is not just a bag.Cái túi này là đồ giả, tôi có hàng thật ở đây.What we have here is a real bag, here is a fake bag..Một cái balo không chỉ là một cái túi.A backpack isn't just a bag.Một cái balo không chỉ là một cái túi.Sometimes a bag isn't just a bag.Cái túi vàng chỉ là một số ít mà họ nhặt từ đó.This small bag of gold was only a little of what couldbe found there.Giống với thành ngữ đầu tiên, nghĩa đen của thành ngữ này là việc đánh đập vào một cái túi( thường là cái túi lớn thường được sử dụng để đựng bột mì, gạo hoặc đất…).Just like the first idiom, the literal meaning of this would be physically hitting or beating a sack(a large bag usually used for carrying things in bulk such as flour, rice or even soil).Đừng là cái túi.Don't be a bag.Cái túi này vốn là thuộc về hắn.That bag belongs to him.Chẳng ngạc nhiên cái túi trông rất là nặng!I was not surprised my bag was so heavy!Chẳng ngạc nhiên cái túi trông rất là nặng.No wonder her bag was so heavy.Tôi cầm cái túi lên xem là chị đưa tôi gì nào?I looked in the bag to see what she would brought me?Bên trong, là một cái túi có vẻ như là chứa vàng bên trong, và giày.Inside, was a bag that probably contained gold, and Shoes.Tôi đoán là những gì bên trong cái túi đó là thứ bên trong túi của bạn," Ward nói.My guess would be that what's inside that bag is what's inside your or my bag," says Ward.Cái túi này là reversible nhen.This bag is reversible.Mấy cái túi này là sao đây?What's up with these bags?Cái túi đó là ma thuật đấy.(That stuff is magic.).Cái túi không phải là vật giết con bé.It wasn't simply the pouch that killed her.Lần cho mượn trước… tôi đang nói về cậu đấy… Cáitúi súng của anh không phải là cái túi duy nhất bị đánh rơi.The last time I did… and yes, I am talking about you… let's just say your bag of guns wasn't the only bag that was dropped.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 28, Thời gian: 0.0263

Từng chữ dịch

cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcstúidanh từbagpocketpouchsacbagsđộng từisgiới từasngười xác địnhthat cái tôi của mìnhcái tôi muốn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cái túi là English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Túi Trong Tiếng Anh Là