• Cái Va Li, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Case, Suitcase | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái va li" thành Tiếng Anh
case, suitcase là các bản dịch hàng đầu của "cái va li" thành Tiếng Anh.
cái va li + Thêm bản dịch Thêm cái va liTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
case
adjective verb nounĐưa chúng ta cái va li Tuliver hay mày sẽ chết!
Give us the case, Tuliver, or you won't live!
GlosbeMT_RnD -
suitcase
verb nounLisa, trong việc này em chỉ xách theo có một cái va-li.
Lisa, in this job you carry one suitcase.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái va li " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái va li" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Va Li
-
CÁI VALI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Va Li Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Vali Du Lịch Cao Cấp, Bền, Chất Lượng
-
Cái Vali Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'va-li' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Vali Giá Rẻ Giá Tốt Tháng 7, 2022 | Mua Ngay | Shopee Việt Nam
-
"va Li" Là Gì? Nghĩa Của Từ Va Li Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vali Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Va Li – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chuyện Cái Vali - Tony Buổi Sáng
-
CÁI VALI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vali Tiếng Nhật Là Gì - .vn
-
Top 7 Vali Du Lịch Mr Vui Làm Cho Bạn Phải Mê Mẩn