Cái Vali Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái vali" thành Tiếng Anh
suitcase là bản dịch của "cái vali" thành Tiếng Anh.
cái vali + Thêm bản dịch Thêm cái valiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
suitcase
nounCô biết cái vali cô đưa cho chúng tôi đã bị người ta tráo không?
Do you know that that suitcase that you gave us, somebody switched it out?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái vali " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái vali" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Vali
-
CÁI VALI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Vali Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Vali Giá Rẻ Giá Tốt Tháng 7, 2022 | Mua Ngay | Shopee Việt Nam
-
[COMBO 2 CÁI]Vali Kéo Du Lịch Bộ 2 Cái 20 Inch Và 24 Inch - Shopee
-
CÁI VALI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vali Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kinh Nghiệm Hay Chọn Mua Vali đơn Giản, Cực Chất, Phù Hợp Cho Bạn
-
Va Li Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
11 Size Vali Thông Dụng: Vali Size 20 Inch, 24, 28 - Mr Vui
-
Chuyện Cái Vali - Tony Buổi Sáng
-
Top 7 Vali Du Lịch Mr Vui Làm Cho Bạn Phải Mê Mẩn
-
Cái Vali : - YouTube
-
Bộ 2 Cái Vali Khóa Kéo Nhựa Hình Thổ Cẩm TM518