Cái Võng Bằng Tiếng Anh - Hammock - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái võng" thành Tiếng Anh
hammock là bản dịch của "cái võng" thành Tiếng Anh.
cái võng noun + Thêm bản dịch Thêm cái võngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hammock
nounswinging couch or bed [..]
Hãy chơi trên cái võng.
Let's play in the hammock?
en.wiktionary.org -
hammock
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái võng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái võng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Võng Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Võng - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "võng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "cái Võng" - Là Gì?
-
Võng - Wiktionary Tiếng Việt
-
CÁI VÕNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Võng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'võng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Tra Từ: Võng - Từ điển Hán Nôm
-
Từ Điển - Từ Võng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Việt Anh"cái Võng" Là Gì? - MarvelVietnam
-
"cái Võng Nghĩa Là Gì" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Về Nghĩa Của Từ VÕNG GIÁ Trong Tiếng Việt - Vietlex :: Ngon Ngu Hoc
-
CÁI VÕNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Võng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt