CÁI XẺNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CÁI XẺNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcái xẻng
Ví dụ về việc sử dụng Cái xẻng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcái xẻng
Và cẩn thận với mấy cái xẻng.
Hắn ném cái xẻng vào đây và nói sẽ đi chôn em.Từng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsxẻngdanh từshovelspadeshovelsxẻngđộng từshovelingxẻngtính từshovelful STừ đồng nghĩa của Cái xẻng
shovel xúcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Xẻng Trong Tieng Anh La Gi
-
Cái Xẻng Bằng Tiếng Anh - Shovel, Scoop, Spade - Glosbe
-
CÁI XẺNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xẻng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
CÁI XẺNG - Translation In English
-
Cây Xẻng Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Cái Xẻng Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Xẻng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "cái Xẻng" - Là Gì?
-
Cái Xẻng Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Xẻng Tiếng Anh Là Gì? - 1 Số Ví Dụ - Anh Ngữ Let's Talk
-
Nghĩa Của Từ Xẻng Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "xẻng" - Là Gì?
-
Xẻng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cây Xẻng Tiếng Anh Là Gì – 1 Số Ví Dụ