• Cái Xỏ Giày, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Nhật, 靴べら | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "cái xỏ giày" thành Tiếng Nhật
靴べら là bản dịch của "cái xỏ giày" thành Tiếng Nhật.
cái xỏ giày + Thêm bản dịch Thêm cái xỏ giàyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
靴べら
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái xỏ giày " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái xỏ giày" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Xô Trong Tiếng Nhật
-
Từ Vựng N3 - Bài 4: Dọn Dẹp
-
Cái Xô Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Cái Xô, điểm Yếu, Khu Phố Có Nhiều Người Buôn Bán, Lao động Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Cái Xô Bằng Tiếng Nhật
-
Từ Vựng Tiếng Nhật : Vật Dụng Dùng Trong Cuộc Sống Và Công Việc
-
Xô Ngã Tiếng Nhật Là Gì?
-
Xỏ Khuyên Tiếng Nhật Là Gì? - .vn
-
Cái Xô Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành May Mặc - Smiles
-
Từ Vựng Về Làm Vệ Sinh
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về “DỌN DẸP”
-
Mách Bạn Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Dọn Dẹp Hữu ích
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT TRONG SINH HOẠT HÀNG NGÀY_PHẦN 2