Calculated Performance - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | calculated performance |
Thuật ngữ calculated performanceBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Công suất tính toán.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Calculated performance
| |
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Calculated performance là gì?
Calculated performance có nghĩa là (n) Công suất tính toán
- Calculated performance có nghĩa là (n) Công suất tính toán.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Công suất tính toán Tiếng Anh là gì?
(n) Công suất tính toán Tiếng Anh có nghĩa là Calculated performance.
Ý nghĩa - Giải thích
Calculated performance nghĩa là (n) Công suất tính toán..
Đây là cách dùng Calculated performance. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Calculated performance là gì? (hay giải thích (n) Công suất tính toán. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Calculated performance là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Calculated performance / (n) Công suất tính toán.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Công Suất Tính Toán Tiếng Anh Là Gì
-
"công Suất Tính Toán" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "công Suất Tính Toán" - Là Gì?
-
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN In English Translation - Tr-ex
-
SỨC MẠNH TÍNH TOÁN In English Translation - Tr-ex
-
Công Suất Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Công Suất Tiêu Thụ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Công (vật Lý Học) – Wikipedia Tiếng Việt
-
5000 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành điện | ADVANCE CAD
-
Công Suất Là Gì? Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập Thực Hành Về Công Suất
-
Hệ Số Công Suất Và ý Nghĩa Của Nó Là Gì? Tại Sao Lại Nên Nâng Cao ...
-
Công Suất Tính Toán Là Gì - Blog Của Thư
-
Công Suất Tiếng Anh Là Gì
calculated performance