Công Suất Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
capacity, power, delivery là các bản dịch hàng đầu của "công suất" thành Tiếng Anh.
công suất + Thêm bản dịch Thêm công suấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
capacity
nounHệ thống của chị đang chạy hết công suất, Mattie.
My systems are running at full capacity, Mattie.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
power
nounSự biến dạng của đường hầm liên thông đã làm quá tải nguồn công suất chính.
Wormhole distortion has overloaded the main power systems.
wiki -
delivery
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- duty
- rating
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " công suất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Công suất + Thêm bản dịch Thêm Công suấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
power
adjective verb nounrate at which energy is transferred, used, or transformed
Công suất bao nhiêu?
How many horse power is in this engine?
wikidata
Bản dịch "công suất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Công Suất Tính Toán Tiếng Anh Là Gì
-
"công Suất Tính Toán" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "công Suất Tính Toán" - Là Gì?
-
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN In English Translation - Tr-ex
-
SỨC MẠNH TÍNH TOÁN In English Translation - Tr-ex
-
Calculated Performance - Từ điển Số
-
Công Suất Tiêu Thụ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Công (vật Lý Học) – Wikipedia Tiếng Việt
-
5000 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành điện | ADVANCE CAD
-
Công Suất Là Gì? Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập Thực Hành Về Công Suất
-
Hệ Số Công Suất Và ý Nghĩa Của Nó Là Gì? Tại Sao Lại Nên Nâng Cao ...
-
Công Suất Tính Toán Là Gì - Blog Của Thư
-
Công Suất Tiếng Anh Là Gì