Cầm Chừng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cầm chừng Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cầm chừng Best translation match: | Vietnamese | English |
| cầm chừng | - At an indifferent level, half-heartedly, perfunctorily =làm việc cầm chừng+To work perfunctorily, to work half-heartedly =bắn cầm chừng để chờ viện binh+to keep firing at an indifferent level while waiting for reinforcements, to fire sporadically while waiting for reinforcements |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cầm Chừng Nghĩa Là Gì
-
Cầm Chừng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Cầm Chừng - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "cầm Chừng" - Là Gì?
-
Cầm Chừng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Cầm Chừng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'cầm Chừng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'cầm Chừng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cầm Chừng Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Cầm Chừng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Cầm Chừng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Làm Cầm Chừng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Doanh Nghiệp TP. HCM Hoạt động Cầm Chừng Giữa Dịch SARS-CoV-2
-
Căn Bệnh “trung Bình Chủ Nghĩa”: Mối Nguy Hại Không Của Riêng Ai
-
"chạy Cầm Chừng, Ralenti" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore