Cấm Khẩu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cấm khẩu" thành Tiếng Anh cấm khẩu + Thêm bản dịch Thêm cấm khẩu
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lose one’s power of speech
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cấm khẩu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cấm khẩu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hàng Cấm Nhập Khẩu Tiếng Anh Là Gì
-
"cấm Nhập Khẩu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"danh Sách Hàng Hóa Cấm Nhập Khẩu" Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "cấm Nhập Khẩu" - Là Gì?
-
LỆNH CẤM NHẬP KHẨU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
[PDF] Danh Mục Cấm Và Hạn Chế Nhập Khẩu/ List Of The Prohibited And
-
Nhập Khẩu ủy Thác Tiếng Anh Là Gì Và Những điều Cần Biết - CareerLink
-
700 Thuật Ngữ Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu - Logistics Thực Tế
-
700 Thuật Ngữ Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu - 700 ESSENTIAL WORDS
-
CÁC THUẬT NGỮ THƯỜNG DÙNG TRONG LĨNH VỰC XUẤT ...
-
THUẬT NGỮ TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU - PHẦN 1
-
Giấy Phép Xuất Khẩu Tiếng Anh Là Gì? (Cập Nhật 2021)
-
Cam Kết Chính - Hiệp định CPTPP
-
Những Loại Hàng Hóa Nào Bị Cấm Xuất Khẩu, Cấm Nhập Khẩu Theo ...
-
Những Hạng Mục Hàng Cấm Nhập: UPS - Việt Nam