→ Cảm Lạnh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
common cold, chill, cold là các bản dịch hàng đầu của "cảm lạnh" thành Tiếng Anh.
cảm lạnh + Thêm bản dịch Thêm cảm lạnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
common cold
nounmild infection
Chúng ta vẫn chưa tim ra được cách chữa cảm lạnh thông thường.
We still haven't found a cure for the common cold.
en.wiktionary2016 -
chill
adjective verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang -
cold
adjective noun adverbMiễn sao nó không bị cảm lạnh là được.
As long as it doesn't get cold, it's okay.
GlosbeMT_RnD -
to catch a cold
verbChạy ra ngoài với cái đầu ướt để cảm lạnh.
I'm going to run around outside with a wet head and try to catch a cold.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cảm lạnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cảm lạnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cảm Lạnh Trong Tiếng Anh Là Gì
-
“CẢM LẠNH” Nói Thế Nào Trong Tiếng Anh? - Axcela Vietnam
-
CẢM LẠNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỊ CẢM LẠNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Bị Cảm Lạnh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Catch A Cold, Chill
-
Tôi Bị Cảm Lạnh Tiếng Anh Là Gì
-
CẢM LẠNH - Translation In English
-
'cảm Lạnh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 92 Bác Sĩ ơi: Tôi Bị Cảm - LingoHut
-
BỊ CẢM LẠNH LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CẢM LẠNH , CÚM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách Diễn Tả Tình Trạng Sức Khỏe Bằng Tiếng Anh - Aroma
-
Cảm Lạnh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hỏi đáp Y Học: Trúng Gió - Cảm Lạnh - VOA Tiếng Việt
-
105 Những Căn Bệnh Thông Dụng Bằng Tiếng Anh - Langmaster