Câm Mồm Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "câm mồm" thành Tiếng Nhật
うるさい, お静かに, お黙り là các bản dịch hàng đầu của "câm mồm" thành Tiếng Nhật.
câm mồm + Thêm bản dịch Thêm câm mồmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
うるさい
verbCâm mồm đi Eddie.
うるさ い わ よ エディ
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
お静かに
verb Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
お黙り
verb Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
だまれ
verb Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " câm mồm " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "câm mồm" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Câm Mồm Tiếng Nhật Là Gì
-
Những Câu Chửi Bằng Tiếng Nhật Bá đạo Nhất - Du Học
-
"câm Mồm" Tiếng Nhật Là Gì? - EnglishTestStore
-
Im Mồm Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
1 Vài Từ Lóng Hay Gặp Trong Tiếng Nhật
-
Mazii - TỪ LÓNG TRONG TIẾNG NHẬT 1. Baka/Aho ばか・あほ ...
-
Chửi Tục - TIENG NHAT 360
-
[Tiếng Nhật Giao Tiếp] – Nói "Lóng" Trong Tiếng Nhật
-
Im đi Trong Tiếng Nhật - Urusai Và Damare - Suki Desu
-
Những Câu Chửi Bằng Tiếng Nhật Hay Dùng Nhất
-
CÂM MỒM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
IM MỒM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Câm Mồm! Muốn Chết Hả?