Câm Mồm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
câm mồm
to shut up; to shut one's mouth; to hold one's tongue
câm mồm đi! hold your tongue!; shut up!; cut the cackle!; shut your mouth!
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
câm mồm
Shut up, hold one's tongue
Hold your tongue!; shut up!
Từ điển Việt Anh - VNE.
câm mồm
to keep quiet, keep one’s mouth shut, shut up, hold one’s tongue



Từ liên quan- câm
- câm mồm
- câm họng
- câm lặng
- câm điếc
- câm miệng
- câm mồm đi
- câm mồn đi
- câm như hến
- câm và điếc
- câm miệng hến
- câm miệng lại
- câm cái mồm đi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cái Mồm Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI MIỆNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Mồm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁI MỒM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
MIỆNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MỒM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Mồm Trong Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cái Mồm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Mouth | Vietnamese Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mồm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Niềng Răng Tiếng Anh Là Gì? Một Số Thuật Ngữ Nha Khoa Quan Trọng ...
-
Miệng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cái Miệng Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Câm Mồm Trong Tiếng Anh (Ngậm Miệng Lại) - FindZon