CÁM ƠN BẠN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CÁM ƠN BẠN " in English? SNounAdjectivecám ơn bạn
thank you
cảm ơncảm ơn bạncám ơnthankstạ ơncảm tạthanks
cảm ơncám ơnnhờtạ ơncảm tạlời tạ ơnlời cảm tạgrateful
biết ơncảm ơncảm kíchcám ơncảm tạthankyou
cảm ơncám ơnthanks
{-}
Style/topic:
Thanks for that BV!Môi trường sẽ rất cám ơn bạn!
The environment will be grateful!Cám ơn bạn nhiều x3!
So thank you x3!Thay mặt phụ nữ, cám ơn bạn.
And on behalf of all women, THANKS.Cám ơn bạn đã blog.
Thanks for you blogging. People also translate cámơncácbạn
cámơnbạnrấtnhiều
cámơnbạnđãchiasẻ
xincámơncácbạn
cámơncácbạnrấtnhiều
cámơnbạnđãghéthăm
Không thể tuyệt hơn, cám ơn bạn đã chia sẻ.
Can not be more wonderful, thank you for sharing the idea.Cám ơn bạn đã ghé" nhà"!
Grateful to be“Home”!Thông thường điều này có nghĩa đơn giản chỉ là cám ơn bạn.
Normally this can just mean that a woman is simply thanking you.Cám ơn bạn vì thông tin.
Thanking you for information.Cám ơn bạn C vì tấm hình nha.
With thanks to C for the picture.xincámơnbạn
cámơnbạnđãcho
Cám ơn bạn đã chọn tải bài hát: Oasis.
I thank you, song of the"Oasis".Cám ơn bạn đã ghé thăm Game dau vo.
So thank you for visiting Games vs Play.Cám ơn bạn về sự đọc kỹ và tinh đến thế.
Thanks for reading so closely and carefully.Cám ơn bạn vì đã đọc đến cuối bài blog này.
And thank you for reading to the end of this blog.Cám ơn bạn về những bức ảnh, thật sự rất đẹp.
Thank you for your awesome pictures, really beautiful.Cám ơn bạn đã sử dụng dịch vụ Dai- Ichi Life.
Thank you for your continued patronage of Dai-ichi Life.Cám ơn bạn về e- detailer. Trông nó thật tuyệt vời:-".
Thank you for the e-detailer. It looks amazing:-".Cám ơn bạn và những nguồn cảm hứng của bạn..
Thanks to you and the source of your inspiration.Cám ơn bạn đã lên tiếng nhắc chừng tôi. tôi sẽ nhớ điều đó!
Thanks for mentioning it to me- I will remember that!Cám ơn bạn rất nhiều, nhưng tôi thích revo, tôi tin tưởng anh ta.
Thankyou very much but I like revo, I trust him.Cám ơn bạn đã cho chúng tôi thấy được ngày lễ ở Vũng Tàu.
Thanks for showing us what its like sitting in the boat.Cám ơn bạn đã giúp tạo dựng tương lai bền vững của các thành phố.
Thanks for all you do to build sustainable cities.Cám ơn bạn về bài viết, đây là chương trình mình đang cần!
Thanks for writing this article, it's exactly what I needed!Cám ơn bạn rất nhiều nha, mình sẽ cố gắng, vào thăm thường xuyên nhe.
Many thanks, I will make an attempt to visit often.Cám ơn bạn đã chọn OctaFX làm nhà môi giới ưa thích của mình!
Thank you for choosing OctaFX as your preferred forex broker!Cám ơn bạn đã dành thời gian chia sẻ suy nghĩ trên blog này.
Thank you for taking the time to share your thoughts on this blog.Cám ơn bạn đã dành thời gian chia sẻ suy nghĩ trên blog này.
Thank you for taking time to share your thoughts through this blog.Cám ơn bạn đã cho tôi biết một câu chuyện tôi chưa từng nghe qua.
Thanks for telling us about a series I had never heard of before.Cám ơn bạn, và hy vọng có thể được giúp bạn trong những chủ đề khác.
Thanks and I hope you can help me with other articles.Dù là trễ, vẫn muốn nói lời cám ơn tới bạn.
Even ifit is a bit late I wanted to say thanks.Display more examples
Results: 777, Time: 0.0491 ![]()
![]()
cảm ơn bạncảm ơn bạn cho tất cả các

Vietnamese-English
cám ơn bạn Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Cám ơn bạn in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
cám ơn các bạnthank youcám ơn bạn rất nhiềuthank you so muchthank you very muchmany thankscám ơn bạn đã chia sẻthank you for sharingthanks for sharingxin cám ơn các bạnthank youcám ơn các bạn rất nhiềuthank you very muchcám ơn bạn đã ghé thămthank you for visitingthanks for visitingxin cám ơn bạnthank youcám ơn bạn đã chothank you forWord-for-word translation
cámnounbranswillcámthank youơnverbthankpleaseơnnounthanksgracegiftbạnnounfriendfriends SSynonyms for Cám ơn bạn
cảm ơn thanks tạ ơn cảm tạ cảm ơn bạn nhờTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cảm ơn Bạn Meaning In English
-
CẢM ƠN BẠN - Translation In English
-
Cảm ơn Bạn In English
-
What Is The Meaning Of "cảm ơn Bạn"? - Question About Vietnamese
-
Cảm ơn Bạn In English. Cảm ơn Bạn Meaning And Vietnamese To ...
-
English Translation Of Cám ơn Bạn In Context - ru
-
Mình Khỏe Cảm ơn Bạn In English With Contextual Examples
-
Results For Cám ơn Bạn Translation From Vietnamese To English
-
Cảm ơn Bạn: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Vietnamese To English Meaning Of Cảm-ơn-bạn
-
"Tôi Khoẻ, Cảm ơn Bạn." - Duolingo
-
Cảm ơn - Wiktionary
-
How To Pronounce Cảm ơn Bạn
-
Lời Cảm ơn In English - Glosbe Dictionary
-
How To Say Thank You In 45 Different Languages - Busuu Blog