Cam Tâm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cam tâm
như cam lòng
kẻ thù chưa cam tâm chịu thất bại the enemy have not made up their mind to their defeat
tiểu thư nhìn mặt dường đà cam tâm (truyện kiều) the lady eyed their faces, looking pleased
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cam tâm
To resign oneself to, to make up one's mind to
kẻ thù chưa cam tâm chịu thất bại: the enemy have not made up their mind to their defeat
Từ điển Việt Anh - VNE.
cam tâm
to resign oneself to, make up one’s mind to



Từ liên quan- cam
- cam du
- cam go
- cam lồ
- cam lộ
- cam vũ
- cam bốt
- cam cúc
- cam khổ
- cam kết
- cam lai
- cam lam
- cam lạc
- cam mật
- cam thụ
- cam tâm
- cam túc
- cam đảm
- cam địa
- cam chịu
- cam giấy
- cam lòng
- cam ngôn
- cam phận
- cam quýt
- cam răng
- cam sành
- cam thảo
- cam tích
- cam tùng
- cam đoan
- cam đắng
- cam chanh
- cam naven
- cam nhông
- cam phông
- cam quyết
- cam tuyền
- cam đường
- cam tẩu mã
- cam becgamôt
- cam kết miệng
- cam kết viện trợ
- cam kết trước tòa
- cam kết long trọng
- cam đoan một lần nữa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Không Cam Tâm Tiếng Anh Là Gì
-
Cam Tâm«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Cam Tâm Bằng Tiếng Anh
-
"cam Tâm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Không Cam Tâm Là Gì - Hàng Hiệu
-
Không Cảm Xúc Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ điển Việt Anh "cam Tâm" - Là Gì?
-
Top 15 Không Cam Tâm Tiếng Anh Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Không Cam Tâm Có Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
Không Cam Tâm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
SkyBooks - Thế Nào Là Không Cam Tâm? Chính Là Bị Chó Cắn...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cam Tâm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Em Muốn Hỏi: "Cam Tâm" Nghĩa Là Gì.923069