Cầm Tinh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cầm tinh
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cầm tinh tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cầm tinh trong tiếng Trung và cách phát âm cầm tinh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cầm tinh tiếng Trung nghĩa là gì.
cầm tinh (phát âm có thể chưa chuẩn)
生肖 《代表十二地支而用来记人的出生年的十二种动物, 即鼠、牛、虎、兔、蛇、马、羊、猴、鸡、狗、猪。如子年生的人属鼠, 丑年生的人属牛等。也叫属相。》属 《用十二属相记生年。》口属相 《生肖。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 生肖 《代表十二地支而用来记人的出生年的十二种动物, 即鼠、牛、虎、兔、蛇、马、羊、猴、鸡、狗、猪。如子年生的人属鼠, 丑年生的人属牛等。也叫属相。》属 《用十二属相记生年。》口属相 《生肖。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cầm tinh hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tiền đạo phụ sf tiếng Trung là gì?
- hụt tiền tiếng Trung là gì?
- cháu ngoại gái tiếng Trung là gì?
- cái bậc tiếng Trung là gì?
- bia bắn tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cầm tinh trong tiếng Trung
生肖 《代表十二地支而用来记人的出生年的十二种动物, 即鼠、牛、虎、兔、蛇、马、羊、猴、鸡、狗、猪。如子年生的人属鼠, 丑年生的人属牛等。也叫属相。》属 《用十二属相记生年。》口属相 《生肖。》
Đây là cách dùng cầm tinh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cầm tinh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 生肖 《代表十二地支而用来记人的出生年的十二种动物, 即鼠、牛、虎、兔、蛇、马、羊、猴、鸡、狗、猪。如子年生的人属鼠, 丑年生的人属牛等。也叫属相。》属 《用十二属相记生年。》口属相 《生肖。》Từ điển Việt Trung
- ngó chừng tiếng Trung là gì?
- cây gừng tiếng Trung là gì?
- khay tiếng Trung là gì?
- nước Nhật tiếng Trung là gì?
- hoàng y sứ giả tiếng Trung là gì?
- cung đàn tiếng Trung là gì?
- buôn bán chất kích thích tiếng Trung là gì?
- gạch nung tiếng Trung là gì?
- độc dữ tiếng Trung là gì?
- trực ban máy nghiền than tiếng Trung là gì?
- con đỉa tiếng Trung là gì?
- nói như chó sủa ma tiếng Trung là gì?
- khoáng thạch tiếng Trung là gì?
- đoản đao tiếng Trung là gì?
- có trăng quên đèn tiếng Trung là gì?
- dấu giọng tiếng Trung là gì?
- giữ làm lưu niệm tiếng Trung là gì?
- bị đơn tiếng Trung là gì?
- ấm áp tiếng Trung là gì?
- đần tiếng Trung là gì?
- bác sĩ sản khoa tiếng Trung là gì?
- cỏ khâu tiếng Trung là gì?
- chú giải và chú thích tiếng Trung là gì?
- bỏ hẳn tiếng Trung là gì?
- quận tây hồ tiếng Trung là gì?
- tào tiếng Trung là gì?
- chèm nhèm tiếng Trung là gì?
- trái tim tiếng Trung là gì?
- tác loạn tiếng Trung là gì?
- bay đi lượn lại tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cầm Tinh Nghĩa Là Gì
-
Cầm Tinh Là Gì? - PetroTimes
-
Nghĩa Của Từ Cầm Tinh - Từ điển Việt - Soha Tra Từ
-
'cầm Tinh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cầm Tinh Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "cầm Tinh" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Cầm Tinh Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Cầm Tinh Trong Phong Thủy Là Gì? - Tử Vi Việt
-
Cảm Tình - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cầm Tinh Và Tướng Tinh Là Gì
-
Số ăn Mày Cầm Tinh Bị Gậy Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
→ Cầm Tinh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Xem Tử Vi Tuổi Tân Sửu Bé Sinh Năm 2021
-
Vì Sao Người Xưa đều Cầm Tinh Các Con Vật - TuviGLOBAL
-
Những ý Nghĩa Bí ẩn Của Biểu Tượng Thiên Nhãn - BBC