Cảm ứng đa điểm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Cảm ứng đa điểm" into English
multi-touch is the translation of "Cảm ứng đa điểm" into English.
Cảm ứng đa điểm + Add translation Add Cảm ứng đa điểmVietnamese-English dictionary
-
multi-touch
adjective noun wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Cảm ứng đa điểm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Cảm ứng đa điểm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cảm ứng đa điểm Tiếng Anh Là Gì
-
Cảm ứng đa điểm – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Cảm ứng đa điểm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐA ĐIỂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CẢM ỨNG ĐA CHẠM In English Translation - Tr-ex
-
Cảm ứng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tại Sao Lại Chọn Công Nghệ Màn Hình Cảm ứng - ViewSonic
-
Màn Hình Cảm ứng đa điểm 75BDL3010T/00 | Philips
-
Cảm ứng đa điểm Là Gì? - .vn
-
'cảm ứng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đó Là Những Gì? Multitouch - Hệ Thống. Cảm ứng đa điểm
-
Cảm ứng đa điểm Là Gì - Hỏi Nhanh Đáp Gọn
-
Multi Touchpad Là Gì? Touchpad Trên Laptop Liệu Có Cần Thiết?
-
Máy Tính Bảng Tích Hợp Cảm ứng đa điểm Beckhoff CP22xx-0030 ...