ĐA ĐIỂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐA ĐIỂM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từđa điểmmulti-pointđa điểmmultipointđa điểmmultitouchcảm ứng đa điểmđa điểmđa chạmcảm ứngmulti-siteđa trang webđa điểmnhiều trang webnhiều trangmultiple pointsnhiều điểmmultitracknhiềuđa điểmđa phương tiệnmulti-touchcảm ứng đa điểmđa chạmđa cảm ứngđa điểmmultisitenhiều trangnhiều địanhiều siteđa điểmđa trangmulti pointđa điểmmulti-terminalnhiều thiết bị đầu cuốiđa điểmđa thiết bịmultifocalmultiphoton

Ví dụ về việc sử dụng Đa điểm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Xây dựng đa điểm tiếp xúc.Create multiple points of contact.Hỗ trợ cho WordPress đa điểm.Support for WordPress multisite.Hệ thống khóa đa điểm; Màu sắc có sẵn.Multi point locking system; Available Colors.NGC 2273 có cấu trúc đa điểm.NGC 2273 has a multiring structure.Hình ảnh đa điểm cho khối lượng não lớn.Multiphoton imaging for large brain volumes.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từđặc điểm chính quan điểm đúng điểm ngoặt điểm playoff trang điểm quá nhiều Sử dụng với động từđiểm đến điểm dừng điểm nhấn điểm thưởng điểm sôi đạt điểmđịa điểm du lịch địa điểm tổ chức đạt đỉnh điểmđiểm cộng HơnSử dụng với danh từthời điểmquan điểmđịa điểmưu điểmnhược điểmđiểm số cao điểmtâm điểmđiểm nóng bảng điểmHơnLoại cảm ứng hồng ngoại đa điểm chạm.Touch type infrared multi points touch.Ống kính đa điểm cho phép bạn khôi phục thị lực gần và xa.Multifocal lens allows you to restore visual acuity near and far.Hệ thống điều chỉnh pin đàn hồi đa điểm.Multi-site elastic pin adjustment system.Màn hình đa nền tảng và đa điểm với kết nối Wifi.Multi-platform and multi-terminal display with Wifi connection.Boom Recorder là một máy ghi trường đa điểm.Boom Recorder is a multitrack field recorder.Điểm đến đa điểm, hỗ trợ 128 điểm loopback.Point to multi point, support 128 nodes loopback.Hỗ trợ điểm- điểm và đa điểm.Point-to-Point and Point-to-Multipoint supported.Kích thước đa điểm 1- 10mm lý tưởng cho nhiều thông số điều trị.Multi-spot size 1-10mm is ideal for a wide variety of treatment parameters.Nhấn vào đây để biết thêm về các yêu cầu phần cứng đa điểm.Click here for more info on multitouch hardware requirements.Hình chữ nhật với chức năng định vị đa điểm, kết hợp các phép đo.Rectangular with the multipoint positioning function, combination of measurements.Destoner có thể được tự động làm sạch bằng cách phun nước từ đa điểm.Destoner can be auto cleaned by spraying water from multi points.Khả năng nâng cấp đa điểm lên 06 điểm và 10 điểm..Ability to upgrade multiple points to 06 points and 10 points..Hệ thống Visual Communications HD của Panasonic giảm chi phí ban đầu trong khi cho phép kết nối đa điểm.Panasonic's HD Visual Communications System reduces initial costs while enabling multi-site connection.Chức năng cảm ứng đa điểm quang tương tác, chạm đồng thời hai điểm..Interactive optical multi-points touch function, touch in two points simultaneously.Phiên bản mới nhất bổ sung bộ điều khiển mới vàkhả năng tương thích hoàn toàn với các bề mặt đa điểm của Windows 8.The current versionincludes new controllers and also full compatibility with Windows 8 multitouch surfaces.Mặt sau của Quả cầu đa điểm, dựa trên công nghệ cảm ứng điện dung( PCT) dự kiến.Back side of a Multitouch Globe, based on projected capacitive touch(PCT) technology.Hioki đặt nền tảng cho MR8740T khi nó phát hành Memory HiCorder MR8740 như là một giải pháp đo đa điểm vào năm 2012.Hioki laid the groundwork for the MR8740T when it released the Memory HiCorder MR8740 as a multipoint measurement solution in 2012.Nó cũng hoạt động như một phòng thu đa điểm với hiệu ứng Stompbox và ampli đàn ghita.It also acts as a multitrack recording studio with Stompbox effects and guitar amps.Vụ kiện này là lần thứ hai Apple đưa ra các cáo buộc nhắm vào Samsung ở Hà Lan,liên quan đến sáng chế về nhập liệu đa điểm.This case is the second timeApple made the allegations against Samsung in the Netherlands, patent related to multitouch input.Kết nối đa điểm với thế hệ báo cáo trung tâm cùng với việc duy trì an ninh cơ sở dữ liệu luôn là một thách thức đối với ngành ngân hàng.Multi-site connectivity with central report generation along with maintaining security of database is always a challenge for banking sector.Cấu trúc đơn giản, hiệu suất niêm phong tốt, dễ vận hành, có thể đạt được cho ăn đa điểm, xếp dỡ và hai chiều ăn xả.Simple structure, good sealing performance, easy to operate, can achieve multi-point feeding, unloading and bidirectional feed discharge.PON là một điểm trong cấu trúc mạng đa điểm trong đó các bộ tách sợi quang không sử dụng được sử dụng để tách và thu các tín hiệu quang.PON is a point to multi-point network structure in which unpowered fiber optic splitters are used to separate and collect optical signals.Chúng có nhiều ứng dụng trong đo lường sản xuất, trạm kiểm tra đa điểm, giám sát thiết bị đo lường và như các thiết bị đo vị trí.They have a wide range of applications in production metrology, in multipoint inspection stations, measuring equipment monitoring, and as position measuring devices.Hội nghị trực tuyến đa điểm cho phép ba hoặc nhiều người tham gia ngồi trong một phòng họp ảo và giao tiếp như là đang ngồi ngay cạnh nhau.Multipoint conferencing allows three or more participants to sit in a virtual conference room and communicate as if they were sitting right next to each other.Hội nghị truyền hình đa điểm cho phép ba hoặc nhiều người tham gia ngồi trong phòng hội thảo ảo và giao tiếp như thể họ đang ngồi ngay cạnh nhau.Multipoint conferencing allows three or more participants to sit in a virtual conference room and communicate as if they were sitting right next to each other.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 234, Thời gian: 0.1351

Xem thêm

cảm ứng đa điểmmulti-touchmultitouchmàn hình cảm ứng đa điểmmulti-touch screenquan điểm của đa sốthe views of the majority

Từng chữ dịch

đangười xác địnhmostmanyđatính từmultimultipleđadanh từmajorityđiểmdanh từpointscorespotdestinationplace S

Từ đồng nghĩa của Đa điểm

multipoint đã sơ tán khỏiđã sớm bị

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đa điểm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cảm ứng đa điểm Tiếng Anh Là Gì