Cảm ứng điện Từ Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cảm ứng điện từ" thành Tiếng Anh
electromagnetic induction là bản dịch của "cảm ứng điện từ" thành Tiếng Anh.
cảm ứng điện từ + Thêm bản dịch Thêm cảm ứng điện từTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
electromagnetic induction
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cảm ứng điện từ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cảm ứng điện từ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cảm ứng điện Từ Tiếng Anh
-
Cảm ứng điện Từ In English - Glosbe Dictionary
-
"Hiện Tượng Cảm ứng điện Từ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cho Hoi " Hiện Tượng Cảm ứng điện Từ" Tiếng Anh La Gì? - VQUIX.COM
-
Từ điển Việt Anh "cảm ứng điện Tử" - Là Gì?
-
CẢM ỨNG ĐIỆN TỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THẺ CẢM ỨNG CHO CỔNG ĐIỆN TỬ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Hiện Tượng Cảm ứng điện Từ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Electromagnetic Induction Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hiện Tượng Cảm Ứng Điện Từ Là Gì - CNCRITECH
-
EMI định Nghĩa: Cảm ứng điện Từ - Electromagnetic Induction
-
Nguyên Lý - Ứng Dụng Của Hiện Tượng Cảm ứng điện Từ Là Gì
-
Hiện Tượng Cảm Ứng Điện Từ Là Gì
-
Bếp Từ Tiếng Anh Là Gì