Electromagnetic Induction Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ electromagnetic induction tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | electromagnetic induction (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ electromagnetic inductionBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
electromagnetic induction tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ electromagnetic induction trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ electromagnetic induction tiếng Anh nghĩa là gì.
electromagnetic induction- (Tech) cảm ứng điện từ
Thuật ngữ liên quan tới electromagnetic induction
- sail tiếng Anh là gì?
- address block tiếng Anh là gì?
- veer tiếng Anh là gì?
- knell tiếng Anh là gì?
- undetected tiếng Anh là gì?
- pare tiếng Anh là gì?
- draw-plate tiếng Anh là gì?
- coagula tiếng Anh là gì?
- unknown tiếng Anh là gì?
- litters tiếng Anh là gì?
- swaths tiếng Anh là gì?
- melanise tiếng Anh là gì?
- linearization tiếng Anh là gì?
- impounding tiếng Anh là gì?
- camphorated-oil tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của electromagnetic induction trong tiếng Anh
electromagnetic induction có nghĩa là: electromagnetic induction- (Tech) cảm ứng điện từ
Đây là cách dùng electromagnetic induction tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ electromagnetic induction tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
electromagnetic induction- (Tech) cảm ứng điện từ
Từ khóa » Cảm ứng điện Từ Tiếng Anh
-
Cảm ứng điện Từ Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cảm ứng điện Từ In English - Glosbe Dictionary
-
"Hiện Tượng Cảm ứng điện Từ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cho Hoi " Hiện Tượng Cảm ứng điện Từ" Tiếng Anh La Gì? - VQUIX.COM
-
Từ điển Việt Anh "cảm ứng điện Tử" - Là Gì?
-
CẢM ỨNG ĐIỆN TỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THẺ CẢM ỨNG CHO CỔNG ĐIỆN TỬ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Hiện Tượng Cảm ứng điện Từ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hiện Tượng Cảm Ứng Điện Từ Là Gì - CNCRITECH
-
EMI định Nghĩa: Cảm ứng điện Từ - Electromagnetic Induction
-
Nguyên Lý - Ứng Dụng Của Hiện Tượng Cảm ứng điện Từ Là Gì
-
Hiện Tượng Cảm Ứng Điện Từ Là Gì
-
Bếp Từ Tiếng Anh Là Gì
electromagnetic induction (phát âm có thể chưa chuẩn)