Cambodia Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. Cambodia
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

Cambodia tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ Cambodia trong tiếng Trung và cách phát âm Cambodia tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Cambodia tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm Cambodia tiếng Trung Cambodia (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm Cambodia tiếng Trung 高棉 《柬埔寨, 高棉共和国亚洲东南部靠 (phát âm có thể chưa chuẩn)
高棉 《柬埔寨, 高棉共和国亚洲东南部靠近暹罗湾的一个国家。在高棉王朝时代, 它统治了整个湄公河流域, 但在15世纪之后, 在它的强大邻邦的影响下衰落了。柬埔寨在19世纪成为法属印度支那的一部分, 于1953年宣布独立, 它的首都和最大的城市是金边。人口13, 124, 764 (2003)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ Cambodia hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • trình bày la liệt điển tích sự cố tiếng Trung là gì?
  • hầm băng tiếng Trung là gì?
  • u muội tiếng Trung là gì?
  • nhuộm tiếng Trung là gì?
  • khía lá tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của Cambodia trong tiếng Trung

高棉 《柬埔寨, 高棉共和国亚洲东南部靠近暹罗湾的一个国家。在高棉王朝时代, 它统治了整个湄公河流域, 但在15世纪之后, 在它的强大邻邦的影响下衰落了。柬埔寨在19世纪成为法属印度支那的一部分, 于1953年宣布独立, 它的首都和最大的城市是金边。人口13, 124, 764 (2003)。》

Đây là cách dùng Cambodia tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Cambodia tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 高棉 《柬埔寨, 高棉共和国亚洲东南部靠近暹罗湾的一个国家。在高棉王朝时代, 它统治了整个湄公河流域, 但在15世纪之后, 在它的强大邻邦的影响下衰落了。柬埔寨在19世纪成为法属印度支那的一部分, 于1953年宣布独立, 它的首都和最大的城市是金边。人口13, 124, 764 (2003)。》

Từ điển Việt Trung

  • làm tơi tiếng Trung là gì?
  • đảy tiếng Trung là gì?
  • họ Quý tiếng Trung là gì?
  • thu một tiếng Trung là gì?
  • số hiệu tài khoản tiếng Trung là gì?
  • nghe đồn tiếng Trung là gì?
  • mỹ tiếng Trung là gì?
  • lính bộ tiếng Trung là gì?
  • ghép nối tiếp tiếng Trung là gì?
  • thịnh hạ tiếng Trung là gì?
  • máy tiếp điện tiếng Trung là gì?
  • Berlin tiếng Trung là gì?
  • phòng hóa trang tiếng Trung là gì?
  • huấn luyện quân sự tiếng Trung là gì?
  • lỗ thông hơi tiếng Trung là gì?
  • nội bộ tiếng Trung là gì?
  • thầy tướng tiếng Trung là gì?
  • bằng được tiếng Trung là gì?
  • nỗi đau mất cha mẹ tiếng Trung là gì?
  • màu vàng đậm tiếng Trung là gì?
  • ngậm kẹo đùa cháu tiếng Trung là gì?
  • nghệ sĩ đàn phong cầm tiếng Trung là gì?
  • tên lửa đạn đạo tiếng Trung là gì?
  • N tiếng Trung là gì?
  • đầu cơ đất tiếng Trung là gì?
  • mặt vuông tai lớn tiếng Trung là gì?
  • vùng sa mạc tiếng Trung là gì?
  • chập mạch tiếng Trung là gì?
  • phịch phịch tiếng Trung là gì?
  • nói lời tạm biệt tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cambodia Tiếng Trung