Cambridge Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Skip to content
cambridge (phát âm có thể chưa chuẩn)
- Từ điển
- Đức Việt
- cambridge
Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cambridge tiếng Đức là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cambridge trong tiếng Đức và cách phát âm cambridge tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cambridge tiếng Đức nghĩa là gì.
cambridge (phát âm có thể chưa chuẩn) südlich von Cambridge
- {to the south of Cambridge}
Từ vựng tiếng Đức khác
- liebevoll tiếng Đức là gì?
- urbildliches tiếng Đức là gì?
- verweisendere tiếng Đức là gì?
- rucktest aus tiếng Đức là gì?
- gummiüberschuhs tiếng Đức là gì?
Cách dùng từ cambridge tiếng Đức
Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.Từ điển Đức Việt
- verhexteres tiếng Đức là gì?
- derartiges tiếng Đức là gì?
- abgeschnurt tiếng Đức là gì?
- glanzloserem tiếng Đức là gì?
- leistungsfahigeren tiếng Đức là gì?
- voranschlage tiếng Đức là gì?
- verdreifachest tiếng Đức là gì?
- bildschoen tiếng Đức là gì?
- tannenzapfens tiếng Đức là gì?
- standest ab tiếng Đức là gì?
- entfremdetet tiếng Đức là gì?
- häftlingen tiếng Đức là gì?
- zusammenfluß tiếng Đức là gì?
- unbestandigkeit tiếng Đức là gì?
- fanatikers tiếng Đức là gì?
- verwegenstem tiếng Đức là gì?
- eiweisshaltigeren tiếng Đức là gì?
- kongruentester tiếng Đức là gì?
- berglander tiếng Đức là gì?
- petzt tiếng Đức là gì?
- pausbackig tiếng Đức là gì?
- trubster tiếng Đức là gì?
- nervig tiếng Đức là gì?
- posttraumatischeres tiếng Đức là gì?
- mineralischere tiếng Đức là gì?
- übertölpelt tiếng Đức là gì?
- erlangten tiếng Đức là gì?
- konvergentstem tiếng Đức là gì?
- neider tiếng Đức là gì?
- ersetzungen tiếng Đức là gì?
Từ khóa » Từ điển đức Anh Cambridge
-
Translate From German To English - Cambridge Dictionary
-
Cambridge Dictionary | Từ điển Tiếng Anh, Bản Dịch & Từ điển Từ ...
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Từ Điển Tiếng Anh Mỹ Essential - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của German Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Đức Anh | Dịch Đức Anh | Miễn Phí Trực Tuyến
-
Từ điển đức Anh Cambridge - Nhà Sách Gần Đây
-
TOP 5 TỪ ĐIỂN ONLINE KHÔNG THỂ THIẾU CHO NGƯỜI CHƠI ...
-
Khả Năng Ngôn Ngữ | Cambridge English
-
Top 5 Từ điển Tiếng Anh Chuẩn Nhất Hiệu Quả đáng Kinh Ngạc
-
Vì Sao Tiếng Anh Cambridge Tiểu Học Lại Quan Trọng? - Vinschool
-
Từ điển | Hỏi đáp Tiếng Anh