camera giám sát Tiếng Trung là gì? Giải thích ý nghĩa camera giám sát Tiếng Trung (có phát âm) là: 监视器jiānshì qì.
Xem chi tiết »
hệ thống camera giám sát Tiếng Trung là gì? Giải thích ý nghĩa hệ thống camera giám sát Tiếng Trung (có phát âm) là: cctv: closed-circuit television监测 ...
Xem chi tiết »
Đây là cách dùng camera giám sát tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021. Xem thêm: Gbpusd Là Gì ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Trung online. Nghĩa của từ 'camera giám sát' trong tiếng Trung. camera giám sát là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
8 thg 4, 2015 · Học từ vựng tiếng Trung ... Đó là lý do hôm nay mình gửi đến các bạn danh sách từ vựng về phát ... 17, camera giám sát, 监视器, Jiānshì qì.
Xem chi tiết »
14 thg 1, 2016 · Camera trong tiếng Trung là gì? Camera là một công cụ kỹ thuật phổ biến thường thấy ở những trường quay để có thể giúp ghi lại những khoảnh khắc ...
Xem chi tiết »
camera giám sát tiếng Trung là gì? Xem thêm từ vựng Việt Trung; Tóm lại nội dung ý nghĩa của camera giám sát trong ...
Xem chi tiết »
4 thg 5, 2022 · Camera tivi: 电视摄象器 diànshì shè xiàng qì 7. Cassette: 咔式录音机 kā shì lùyīnjī 8. Cassette tai nghe, walkman: 步行者录放机 bùxíng zhě ... Bị thiếu: giám sát
Xem chi tiết »
19 thg 10, 2016 · Từ vựng tiếng Trung ... Đó là lý do hôm nay mình gửi đến các bạn danh sách từ vựng về phát thanh ... 17, camera giám sát, 监视器, Jiānshì qì.
Xem chi tiết »
9 thg 9, 2020 · Chắc hẳn bạn đã biết vị trí của truyền thông đối trên thế giới là rất quan trọng ;) Chính vì vậy hôm nay Hán Ngữ Trác Việt sẽ giới thiệu đến ...
Xem chi tiết »
Camera giám sát dựa trên IP. Và camera Analog hiện đang dần được thay thế bằng công nghệ kỹ thuật số cải tiến. Camera Megapixel: Là thiết bị cung cấp chi tiết ... Bị thiếu: gì | Phải bao gồm: gì
Xem chi tiết »
Camera quan sát hay camera giám sát, camera an ninh (Closed-circuit television - CCTV), là việc sử dụng các máy quay video để truyền tín hiệu đến một nơi cụ ...
Xem chi tiết »
28 thg 2, 2022 · camera giám sát (jiānshì qì ). Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phát thanh ѵà truyền hình. Xem thêm : ... Vừa rồi, bổ-túc.vn đã ...
Xem chi tiết »
8 ngày trước · CCTV - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ... hệ thống camera giám sát ... trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể).
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Camera Giám Sát Tiếng Trung Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề camera giám sát tiếng trung là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu