Từ điển Việt Trung "camera Giám Sát" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"camera giám sát" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm camera giám sát
Lĩnh vực: Phát thanh - Truyền hình
camera giám sát: 监视器
Jiānshì qì
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Camera Giám Sát Tiếng Trung Là Gì
-
Camera Giám Sát Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Hệ Thống Camera Giám Sát Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Camera Giám Sát Tiếng Trung Là Gì?
-
Từ Vựng Phát Thanh Truyền Hình Trong Tiếng Trung ( P1 )
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Lĩnh Vực Kỹ Thuật Truyền Hình
-
Camera đọc Là Gì - Thả Rông
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Đồ Dùng điện Khác"
-
Từ Vựng PHÁT THANH TRUYỀN HÌNH Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Đài Truyền Hình Và Đài Phát Thanh
-
Thuật Ngữ Chuyên Ngành CCTV - HIKVISION VIỆT NAM
-
Camera Quan Sát – Wikipedia Tiếng Việt
-
监视器 Tiếng Trung Là Gì? | Bổ-tú
-
Bản Dịch Của CCTV – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary