Cân Bằng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
balance, equilibrate, equilibrium là các bản dịch hàng đầu của "cân bằng" thành Tiếng Anh.
cân bằng + Thêm bản dịch Thêm cân bằngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
balance
verb nounHọ muốn cân bằng được công việc và gia đình cùng với người bạn đời của họ.
They want to be able to balance work and family with their partners.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
equilibrate
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
equilibrium
nounTrạng thái cân bằng trong đại dương có được nhờ chúng.
The equilibrium of every ocean depends on them.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- strike a balance
- to balance
- Balanced equilibrium
- agree
- poise
- balanced
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cân bằng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cân bằng + Thêm bản dịch Thêm Cân bằngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Equilibrium
Trạng thái cân bằng trong đại dương có được nhờ chúng.
The equilibrium of every ocean depends on them.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
Balance
nounA SmartArt graphic layout used to compare or show the relationship between two ideas. Each of the first two lines of Level 1 text corresponds to text at the top of one side of the center point. Emphasizes Level 2 text, which is limited to four shapes on each side of the center point. The balance tips towards the side with the most shapes containing Level 2 text. Unused text does not appear, but remains available if you switch layouts.
Sự cân bằng trong việc áp dụng các đặc điểm này rất là thiết yếu.
Balance in the application of these specifications is vital.
MicrosoftLanguagePortal
Bản dịch "cân bằng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cân Bằng Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
CÂN BẰNG - Translation In English
-
CÂN BẰNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỂ CÂN BẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GIỮ CÂN BẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cân Bằng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Cân Bằng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cân Bằng Nội Môi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Balance - Cồ Việt
-
Equilibrium | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
"sự Mất Cân Bằng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Imbalance | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"Cái Cân" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt