Căn Lề In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "căn lề" into English
justify, justification are the top translations of "căn lề" into English.
căn lề + Add translation Add căn lềVietnamese-English dictionary
-
justify
verb GlosbeResearch -
justification
nounThe process of aligning text along both the left and right margins.
MicrosoftLanguagePortal
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "căn lề" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "căn lề" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Căn Lề Tieng Anh La Gi
-
• Căn Lề, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Justify, Justification - Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "căn Lề" - Là Gì?
-
"căn Lề" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Căn Lề Tiếng Anh Là Gì
-
Lề Trái Tiếng Anh Là Gì
-
LỀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách Căn Lề Trong Word 2003, 2007,2010, 2013
-
Nêu Cách Căn Lề Trên, Dưới, Trái, Phải? - Lê Minh Hải - Hoc247
-
Hướng Dẫn Căn Lề Trong Word đơn Giản Dể Hiểu Nhất - KiemtientuWeb
-
Cách Viết Thư Bằng Tiếng Anh đúng Chuẩn Người Bản Ngữ
-
Căn Lề Trong Word Theo Tùy Chọn Mặc định Và Tùy Chọn Cá Nhân
-
Căn Lề Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Việt Nga
-
Các định Nghĩa: - CANH LỀ VĂN BẢN SONG NGỮ VÀ ỨNG DỤNG ...