Từ điển Việt Anh. càn rỡ. perverse; wicked; outrageous. một hành động càn rỡ a wicked action. ăn nói càn rỡ to have a perverse way of speaking; ...
Xem chi tiết »
càn rỡ trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: audacious, perverse, wicked (tổng các phép tịnh tiến 3). càn rỡ. bản dịch càn rỡ. Thêm. audacious. adjective.
Xem chi tiết »
Em muốn hỏi là "càn rỡ" dịch sang tiếng anh thế nào? Xin cảm ơn nhiều nhà. Written by Guest 6 years ago.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ càn rỡ trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @càn rỡ * adj - Perverse, wicked =hành động càn rỡ+a wicked ... "Cuộc càn quét chốn không người " là gì ?
Xem chi tiết »
càn rỡ. càn rỡ. adj. Perverse, wicked. hành động càn rỡ: a wicked action; ăn nói càn rỡ: to have a perverse way of speaking ...
Xem chi tiết »
Phát âm càn rỡ. càn rỡ. adj. Perverse, wicked. hành động càn rỡ: a wicked action; ăn nói càn rỡ: to have a perverse way of speaking ...
Xem chi tiết »
càn rỡ, * adj - Perverse, wicked =hành động càn rỡ+a wicked action =ăn nói càn rỡ+to have a perverse way of speaking. Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ ...
Xem chi tiết »
Tiếng AnhSửa đổi. Cách phát âmSửa đổi · IPA: /ˈdʒæ.kə.ˌneɪps/. Danh từSửa đổi. jackanapes /ˈdʒæ.kə.ˌneɪps/. Kẻ càn rỡ, kẻ hỗn xược; thằng ranh con hỗn láo.
Xem chi tiết »
càn rỡ có nghĩa là: - tt. Ngang ngược, xằng bậy, bất chấp phải trái: ăn nói càn rỡ một hành động càn rỡ. Đây là cách dùng càn rỡ Tiếng ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 9+ Càn Rỡ Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề càn rỡ tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu