Căn Tin Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
tommy-shop, cafeteria, canteen là các bản dịch hàng đầu của "căn tin" thành Tiếng Anh.
căn tin + Thêm bản dịch Thêm căn tinTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tommy-shop
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cafeteria
nounVà anh ăn ở căn tin và uống cafe họ đưa cho?
And you ate the food in the cafeteria and drank the coffee they gave you?
wiki -
canteen
nounKandida nói tiếp: “Chúng tôi xếp hàng ở căn-tin để lãnh nhu yếu phẩm do UNHCR phân phát”.
“Yes, we line up at the canteen to collect basic food items that are distributed by the UNHCR,” continues Kandida.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " căn tin " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Căn tin + Thêm bản dịch Thêm Căn tinTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
canteen
nounbar
Kandida nói tiếp: “Chúng tôi xếp hàng ở căn-tin để lãnh nhu yếu phẩm do UNHCR phân phát”.
“Yes, we line up at the canteen to collect basic food items that are distributed by the UNHCR,” continues Kandida.
wikidata
Bản dịch "căn tin" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Căn Tin Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
CĂN TIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
→ Căng Tin, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CĂN TIN - Translation In English
-
Canteen | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Căn Tin Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Căng Tin Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"căng Tin" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CANTEEN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĂN TẠI CĂN TIN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Căng Tin Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'căng-tin' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Căn-tin Của Công Ty - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh