"canada" Là Gì? Nghĩa Của Từ Canada Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"canada" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

canada

Ca-na-đa (tên nước, thủ đô: Ottawa)
Air Canada
Công ty Hàng không Canada
Bank of Canada
Ngân hàng Canada (ngân hàng trung ương Canada)
Royal Bank of Canada
Ngân hàng hoàng gia Ca-na-da

Xem thêm: Canada

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

canada

Từ điển WordNet

    n.

  • a nation in northern North America; the French were the first Europeans to settle in mainland Canada; Canada

    the border between the United States and Canada is the longest unguarded border in the world

Từ khóa » Canada Tiếng Việt