Càng Cua Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
càng cua
nippers/pincers (of crabs)
Từ điển Việt Anh - VNE.
càng cua
nippers or pincers (of crabs)



Từ liên quan- càng
- càng xe
- càng cua
- càng hay
- càng tôm
- càng tốt
- càng mừng
- càng ngày
- càng thêm
- càng ~ càng
- càng lo ngại
- càng lúc càng
- càng ngày càng
- càng xa càng tốt
- càng ít càng tốt
- càng lâu càng tốt
- càng lúc càng nhỏ
- càng sớm càng tốt
- càng ngày càng khá
- càng ngày càng tốt
- càng ngày càng tồi
- càng ngắn càng tốt
- càng vội càng chậm
- càng đông càng vui
- càng lúc càng nhiều
- càng nhanh càng tốt
- càng nhiều càng tốt
- càng ngày càng ít đi
- càng lúc càng trở nên
- càng có càng muốn thêm
- càng ngày càng tệ thêm
- càng đông càng an toàn
- càng nhiều của càng tốt
- càng ngày càng nặng thêm
- càng giàu càng nô lệ của cải
- càng ăn càng thấy ngon miệng
- càng ít người càng được ăn nhiều
- càng cao danh vọng, càng dày gian nan
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cái Càng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI CÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"cái Càng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÁI CÀNG - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "cái Càng" - Là Gì?
-
Càng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nắm Chắc Cấu Trúc Càng Ngày Càng (MORE AND MORE)
-
Cấu Trúc Càng Càng The More The More Tiếng Anh - IIE Việt Nam
-
Cách Dùng Cấu Trúc So Sánh Càng Càng (The More - Etrain
-
Cấu Trúc More And More [càng Ngày Càng] Trong Tiếng Anh
-
The More The More - Cấu Trúc Càng Càng Trong Tiếng Anh
-
Cách Sử Dụng Cấu Trúc Tăng Tiến Trong Tiếng Anh | ECORP ENGLISH