Cành Cây Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bough, branch, limb là các bản dịch hàng đầu của "cành cây" thành Tiếng Anh.
cành cây + Thêm bản dịch Thêm cành câyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bough
nounTôi dự định bỏ đi những cành cây và trồng một bụi cây gai ở đó.
I intend to throw out a bough and plant a lime walk.
GlosbeMT_RnD -
branch
nounCác cành cây không đủ mạnh để chịu đựng sức nặng của thân thể tôi.
The branches were not strong enough to support the weight of my body.
GlosbeMT_RnD -
limb
verb nounNhững cành cây gãy tụ vào hồ Volta
The skeletal tree limbs submerged in Lake Volta
GlosbeMT_RnD -
perch
noun"Đó là một đêm tối và một con qua đang đậu trên một cành cây."
"It's a dark night and a crow is perching on a branch."
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cành cây " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cành cây" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhánh Cây Tiếng Anh Là Gì
-
Nhánh Cây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHỮNG NHÁNH CÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHÁNH CÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÀNH CÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "nhánh Cây" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cây Cối (phần 1) - Leerit
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Qua Các Bộ Phận Của Cây
-
"cành Cây Khô" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'cành' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Chi Nhánh Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Của Cây
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoa Và ý Nghĩa Của Chúng - AMA