CÁNH CỔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CÁNH CỔNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcánh cổnggatecổngcửaportalcổng thông tincổngcánhgatewaycổngcửa ngõcánh cửadoorcửanhàcổngdoorwaycửangưỡng cửaô cửacánh cửangõlốicánh cổnggatescổngcửaportalscổng thông tincổngcánhdoorscửanhàcổnggatewayscổngcửa ngõcánh cửa

Ví dụ về việc sử dụng Cánh cổng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ai đang sau cánh cổng….Who's behind the door….Bạn muốn sơn lại những cánh cổng.You needed to paint those doors.Có một cánh cổng và một.It has one door and one.Phía sau lưng hắn là 3 cánh cổng!Behind you are three doors.Chẳng có cánh cổng vàng.They have no golden door.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcổng mới Sử dụng với động từvan cổngcổng thành mở cổngcổng mở qua cánh cổngcổng ra cổng đến đóng cổngquét cổngcổng hút HơnSử dụng với danh từcổng thông tin cổng thanh toán cổng ethernet cổng sạc cầu cổng vàng cổng brandenburg số cổngcổng trường cổng lightning cổng trước HơnCánh cổng ngục tù sẽ không mở ra.Prison doors will not swing open.Hòa mở cánh cổng sắt nặng nề.I pushed open the heavy iron door.Cánh cổng đã được mở bởi quản gia.The door was opened by my butler.Con lại dùng Cánh cổng nữa sao?”.Are you using the door again?”.Cánh cổng đã được mở bởi quản gia.The door was opened by the housekeeper.Sai lầm là cánh cổng của khám phá”.Mistakes are the portals of discover.”.Nhiều thiên thần bay qua cánh cổng.Several angels walk through the doorway.Cánh cổng này… không dành cho người sống.This door is not meant for human beings.Ta sẽ đập tan cánh cổng và bẻ nát thanh chốt.I shall smash the door and shatter the bolt.Ta có thể thấy mặt trời giữa hai cánh cổng.The marker can be seen between the two front doors.Sau khi Angle bấm chuông, cánh cổng từ từ mở ra.After the bell rings, the doors slowly swing open.Minamoto và Umahara dừng lại trước cánh cổng.Minamoto and Umahara stopped in front of the door.James Joyce:" Sai lầm là cánh cổng của khám phá".James Joyce says“Mistakes are the portals of discovery”.Nó có thể được hiểu mộtcách tốt hơn là" nhiều cánh cổng".It may be understood better as the"Many Gated".Cậu chính là thiên thần canh giữ cánh cổng thiên đường.An angel who guard the portals of Heaven.Nếu chúng ta mở cánh cổng đó, chúng sẽ bị hút vào.So if we open up this doorway they should be pulled back in.Các nhà khoa học vẫn chưa thể tìm ra cách để mở cánh cổng này.The scientists have not found a way to open those portals.James Joyce:" Sai lầm là cánh cổng của khám phá".According to James Joyce,“Mistakes are the portals of discovery.”.Bất cứ kẻ nào cũng không được phép bước qua cánh cổng này.”.Under no circumstances do you let anybody through this door.”.Và James Bonds nói rằng sai lầm là cánh cổng của khám phá.And[Joyce] said that mistakes are the portals of discovery.Mở cánh cổng giữa các thế giới với những anh hùng đồng hành bên cạnh.Open the gateways between worlds, Heroes at your side.Sự độc lập vàtự tin vào bản thân chính là cánh cổng cho mọi con đường.Confidence and belief in yourself is the doorway to everything.Ngay sau khi mở cánh cổng này, quái vật bỗng nhiên ào ra như sóng dữ.After opening this door, suddenly monsters attacked in waves.Tôi cảm thấy rằng nước Mỹ mở rộng cánh cổng hơn cả tại Pháp.I also felt that the U.S. opened gateways on a much larger scale than France.Anime Flip Flappers: Papika và Cocona nắm trong tay 2 chiếc chìa khóa để mở cánh cổng.Flip Flappers Papika and Cocona hold the keys to open the door.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1562, Thời gian: 0.023

Xem thêm

qua cánh cổngthrough the gatecác cánh cổnggatescánh cổng nàythis gatelà cánh cổngare the portalsis the gateis the gatewaycánh cổng đượcgate wascánh cổng địa ngụcgates of hellcánh cổng sắtiron gateđi qua cánh cổngpassing through the gate

Từng chữ dịch

cánhdanh từflankimpellerdoorvaneflapcổngdanh từportgategatewayportaldoor S

Từ đồng nghĩa của Cánh cổng

cửa gate gateway cổng thông tin portal door nhà cành câycánh chính trị

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cánh cổng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cổng đọc Tiếng Anh Là Gì