Cạnh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
by, side, edge là các bản dịch hàng đầu của "cạnh" thành Tiếng Anh.
cạnh noun + Thêm bản dịch Thêm cạnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
by
adpositionnear, or next to
Họ quỳ xuống cạnh giường và cầu nguyện cho sự an toàn của con trai họ.
They knelt by the bed and prayed for the safety of their boy.
en.wiktionary2016 -
side
nounKhi tôi nói chuyện với nó, nó cứ luôn nhìn qua bên cạnh.
When I was talking with him, he was constantly looking to his side.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
edge
nounVà bạn phải chọn các mảnh có cạnh trùng lên với nhau.
And you have to choose pieces that overlap on the edge.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- edgeways
- edgewise
- arm
- costa
- flange
- close
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cạnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cạnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Canh Tiếng Anh Là Gì
-
"Canh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CẢNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CẠNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"canh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CẠNH - Translation In English
-
→ Cánh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NẤU CANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Cánh Bằng Tiếng Anh
-
Cánh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khung Cảnh Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Công Văn Nhập Cảnh Tiếng Anh Là Gì | Visa Đất Việt
-
Phong Cảnh Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì? - Selfomy Hỏi Đáp
-
25 Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Các Loại Cảnh Quan - VnExpress
-
Tiểu Cảnh Tiếng Anh Là Gì? Các Thuật Ngữ Liên Quan - Nhạc Nước Union