Cánh Quạt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cánh quạt
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cánh quạt tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cánh quạt trong tiếng Trung và cách phát âm cánh quạt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cánh quạt tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cánh quạt tiếng Trung cánh quạt (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cánh quạt tiếng Trung 叶片 《涡轮机、水泵、鼓风机等机器中形状像叶子的零件, 许多叶片构成叶轮。》风扇 《热天取凉的旧式用具, 用布制成, 吊在梁上, 用人力拉动生风。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
叶片 《涡轮机、水泵、鼓风机等机器中形状像叶子的零件, 许多叶片构成叶轮。》风扇 《热天取凉的旧式用具, 用布制成, 吊在梁上, 用人力拉动生风。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cánh quạt hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • đăng doanh nghiệp tiếng Trung là gì?
  • pháo đền tiếng Trung là gì?
  • tranh một bức tiếng Trung là gì?
  • nhân ngãi tiếng Trung là gì?
  • hổ ngươi tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cánh quạt trong tiếng Trung

叶片 《涡轮机、水泵、鼓风机等机器中形状像叶子的零件, 许多叶片构成叶轮。》风扇 《热天取凉的旧式用具, 用布制成, 吊在梁上, 用人力拉动生风。》

Đây là cách dùng cánh quạt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cánh quạt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 叶片 《涡轮机、水泵、鼓风机等机器中形状像叶子的零件, 许多叶片构成叶轮。》风扇 《热天取凉的旧式用具, 用布制成, 吊在梁上, 用人力拉动生风。》

Từ điển Việt Trung

  • gần giống nhau tiếng Trung là gì?
  • nổi cáu tiếng Trung là gì?
  • lão nạp tiếng Trung là gì?
  • súng vác vai, đạn lên nòng tiếng Trung là gì?
  • họ Thiết tiếng Trung là gì?
  • giác ngạn tiếng Trung là gì?
  • đi nhanh tiếng Trung là gì?
  • bệnh vàng da tiếng Trung là gì?
  • học viện tiếng Trung là gì?
  • đà công tiếng Trung là gì?
  • ngoeo tiếng Trung là gì?
  • vế đối tiếng Trung là gì?
  • nâng cao cổ tay tiếng Trung là gì?
  • có đòng tiếng Trung là gì?
  • lồng gà tiếng Trung là gì?
  • tạm giữ chức tiếng Trung là gì?
  • hợp sức tiếng Trung là gì?
  • nét chung tiếng Trung là gì?
  • niên xỉ tiếng Trung là gì?
  • không dễ đối phó tiếng Trung là gì?
  • vấn đề chén cơm manh áo tiếng Trung là gì?
  • phân khô tiếng Trung là gì?
  • phụ kiện điện thoại di động tiếng Trung là gì?
  • thiết bị chụp tự động tiếng Trung là gì?
  • nhân táo tiếng Trung là gì?
  • họ Ma tiếng Trung là gì?
  • xưởng chữa tàu tiếng Trung là gì?
  • người cho thuê thuyền tiếng Trung là gì?
  • phòng bảo vệ tiếng Trung là gì?
  • điểm A tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cánh Quạt điện Tiếng Trung Là Gì