Cao Lớn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cao lớn" thành Tiếng Anh
tall, tall of stature là các bản dịch hàng đầu của "cao lớn" thành Tiếng Anh.
cao lớn + Thêm bản dịch Thêm cao lớnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tall
adjectiveAlia nhìn chằm chằm vào tấm poster cao lớn đặt chính giữa khu thương mại.
Alia was peering at a huge poster standing tall in the middle of the mall.
GlosbeMT_RnD -
tall of stature
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cao lớn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cao lớn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Cao Lớn Tiếng Anh Là Gì
-
CAO LỚN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'cao Lớn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cao Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CAO LỚN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CAO LỚN NHƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CAO LỚN - Translation In English
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Học Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt đầu - British Council
-
Top 10 ứng Dụng Học Tiếng Anh, Học Từ Vựng Hiệu Quả, Miễn Phí
-
Người Cao Lớn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
40 Cặp Từ Trái Nghĩa Không Phải Ai Cũng Biết - Pasal
-
"Người Cao Tuổi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Ý Nghĩa Của Large Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Phần Mềm Dịch Văn Bản Tiếng Anh Chuẩn Nhất Hiện Nay - Yola