CAO LỚN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CAO LỚN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từcao lớn
tall
caolớnlarge high
cao lớngreat heights
độ cao lớnchiều cao tuyệt vờiđộ cao tuyệt vờibig high
cao lớntaller
caolớngreat high
cao tuyệt vờicao lớn
{-}
Phong cách/chủ đề:
He was tall.Cao lớn nhóm Tình dục.
Tall Large Group Sex.Anh ta cao lớn.
He was tall.Cầu thủ không cần thiết phải cao lớn.
The football players do not have to be tall.Hắc y nhân cao lớn nói.
The tall black man says.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtác động lớnthành công lớntác động rất lớnchiến thắng lớnảnh hưởng rất lớntrung tâm lớncửa sổ lớndu lịch lớnnhu cầu rất lớntiềm năng rất lớnHơnCậu ấy cao lớn, nhanh nhẹn, và đầy sức mạnh.
He is tall, quick, and full of potential.Cuối cùng người đàn ông cao lớn ra kết luận.
The tallest guy finally spoke up.Bóng đen cao lớn trả lời.
The tall black man replied.Ngoài cửa cóbóng một người đàn ông cao lớn.
In front of the window was a tall, dark man.Cô nàng cao lớn hơn hẳn các thành viên khác của IZONE.
She is taller than the other members of IZONE.Ta có thểkể cho con nghe về ngài Duncan Cao Lớn.
I could tell you about Ser Duncan the tall.Người có thấy Boromir Cao lớn dưới ánh trăng thanh?'.
Have you seen Boromir the Tall by moon or by starlight?'.Và anh ta cao lớn, mặc dù không cao bằng anh.
He's tall, but he's not as tall as you, though.Nó đang hướng về người đàn ông cao lớn, tóc đen đứng sau lưng nàng.
It was on the tall, black-haired man standing behind her.Người này cao lớn hơn bất kỳ người bình thường nào mà tôi từng thấy.
This man was taller than any person I have ever seen.Em giống như một người cao lớn, tóc vàng hoe tới tận sàn nhà.
He remembers me as the tall, blond guy on the first floor.Giữa đường ngay trước nó là người da đỏ cao lớn ngồi trên lưng ngựa.
Before him in the path the tall Indian sat on his pony.Bạn không cần phải cao lớn, ngăm đen, đẹp trai và giàu có để có thể trở thành mẫu người đà….
You don't have to be tall, dark, handsome, and rich to be a ladies' man.Hai người ăn xin nghèo, người cao lớn và ngắn muốn cưới vợ.
The two poor beggars, the tall and the short want to marry wives.Thường mặc dù các westerlies bị giánđoạn bởi các hệ thống áp suất cao lớn hoặc hệ thống bão.
These westerlies are often disrupted by large high pressure systems or by storm systems.Hiệu suất bảomật mật khẩu thực tế cao lớn, xác suất thấp dự kiến mở khóa gần zero.
Large high actual password security performance, low probability tentative unlock almost zero.Đối với các bộ phận như vòng neo và tay cầm, chúng tôi sử dụng máy hàn tần số cao lớn để hàn trên.
For parts like anchor rings and handles, we use the big high frequency welding machine to weld on the.Anh cao lớn, là cầu thủ đội bóng trong trường trung học và khi ở bên anh tôi cảm thấy mình giống như một nàng công chúa.
He was a big high school football player, and I felt like a princess when I was with him.Bộ xử lý GPU của NVIDIA đang cung cấp năng lượng phùhợp với môi trường máy tính cao lớn nhất thế giới và nhất định.
GPU processors from NVIDIA are powering world's largest high computing environments matching and in certain.Và chúng tôi cũng có được cao lớn đánh giá amoung khách hàng do chất lượng và tính toàn vẹn của chúng tôi uy tín.
And also we get great high evaluated amoung clients due to our quality and integrity reputation.So với hầu hết các khách sạn châu Âu,các phòng chất lượng cao lớn với quầy bar nhỏ rộng rãi và giường cực kỳ thoải mái.
Compared to most European hotels, large high quality rooms with ample mini bar and extremely comfortable beds….Theo sau biên lạnh, một hệ thống áp cao lớn sẽ nhanh chóng hình thành ở phía Đông Nam Úc, mang theo những đêm lạnh sương giá.
Following the cold front, a large high pressure system will quickly build over southeast Australia, bringing a run of cold, frosty nights.Một hòn đảo bếp màu đen tương phảnkết hợp với một chiếc bàn cao lớn được đặt ở giữa và chia đều không gian.
A contrasting black kitchen island combined with a large high table is placed in the middle of the room and divides the space.Với sự xuất hiện của một cơsở công nghiệp công nghệ cao lớn, chương trình này tạo cơ hội cho các chuyên gia trong lĩnh vực này của nền kinh tế.
With the emergence of a large high technology industry base, this program provides opportunities for professionals in this sector of the economy.Bộ cho biết vào tháng Bảy, họ đã mở một cuộc thăm dò của các công ty công nghệ cao lớn về việc họ có vi phạm luật chống độc quyền hay không.
The department said in July it was opening a probe of big high tech firms into whether they break antitrust law.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 435, Thời gian: 0.032 ![]()
![]()
cạo lôngcao lớn hơn

Tiếng việt-Tiếng anh
cao lớn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cao lớn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
lớn và caogreat and highcao lớn hơnwas taller thanTừng chữ dịch
caotính từhightallsuperiorcaotrạng từhighlycaodanh từheightlớntính từlargebigmajorgreathuge STừ đồng nghĩa của Cao lớn
tallTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Người Cao Lớn Tiếng Anh Là Gì
-
CAO LỚN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cao Lớn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
'cao Lớn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cao Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CAO LỚN NHƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CAO LỚN - Translation In English
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Học Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt đầu - British Council
-
Top 10 ứng Dụng Học Tiếng Anh, Học Từ Vựng Hiệu Quả, Miễn Phí
-
Người Cao Lớn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
40 Cặp Từ Trái Nghĩa Không Phải Ai Cũng Biết - Pasal
-
"Người Cao Tuổi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Ý Nghĩa Của Large Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Phần Mềm Dịch Văn Bản Tiếng Anh Chuẩn Nhất Hiện Nay - Yola