CẠO RÂU In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " CẠO RÂU " in English? SNounVerbAdjectivecạo râu
shave
cạoshaving
cạobarbering
cạo râucắt tóchớt tóc duclean-shaven
cạo râucạo râu sạch sẽnhẵn nhụicạo sạchthe shaving
cạobarbeque
nướngmón thịt nướngcạo râubarbecuenướng thịt ngoài trờibữa tiệc barbecuerazor
dao cạogaicạo râudao lamshaved
cạoshaves
cạoaftershave
sau khi cạo râucạo râudư chấnunshaven
{-}
Style/topic:
Go shave it.Lịch sử cạo râu.
A History of Barbering.Cạo râu cho anh.
Give you a shave.Và nhớ cạo râu đi.
And shave your pubes.Anh cạo râu rồi.
You shaved your beard.Combinations with other parts of speechUsage with nounscạo râu cạo đầu cạo lông cạo trọc đầu cạo tóc Lịch sử cạo râu.
The History of Barbering.Anh cạo râu rồi à?
You shaved the beard.Đã đến lúc cạo râu!
It's time to barbeque!Anh đang cạo râu kìa.
You're shaving it off.Mất cả sự nghiệp vì cạo râu.
Looking for a career in barbering?Vậy hãy cạo râu cho tôi.
Then give me a shave.CampusLife: Lịch sử cạo râu.
The History Of Barbering: History of barbering.Ông muốn cạo râu không?
Do you want to barbeque on it?Tôi vào nhà lúc ông đang cạo râu.
I got into barbering while I was in prison.Loại: Máy cạo râu điện mini.
Type: Mini Electric Shaver.Muốn bắt đầu một ngày mới với việc cạo râu.
New classes begin weekly for Barbering.Rõ ràng cạo râu là ý của cô.
Apparently, the shave was your idea.Tất nhiên,anh vẫn có thể tiếp tục cạo râu.
If he did he may have continued barbering.Tôi đã cạo râu được hơn 8 năm.
I have been barbering for 18 years.Phụ nữ thì không, do họ không cạo râu.
We don't know why, because they don't Barbeque.Cạo râu tốt, ở đó không có lối thoát nào khác.
We will shave nalyso, there is no other way out.Ở tuổi nào con trai nên bắt đầu cạo râu?
At what age did you first get started in barbering?Trong Penny Lane, anh cắt tóc cạo râu một khách nữa.
In Penny Lane the barber shaves another customer.Trong thế kỷ 15,hầu hết đàn ông Châu Âu đều cạo râu.
In the 15th century, most European men were clean-shaven.Và anh ta đã cạo râu chỉ để là Tiến sĩ Eichling….
And he has shaved off his beard just to be Doctor Eichling….Cạo râu đi, có khi râu hút hết sức mạnh của anh rồi đó.
Take a shave then, maybe it's draining your power.Người đàn ông Iraq được người thợ hè phố cắt tóc và cạo râu.
Iraqi men visited street barbers for hair cuts and shaves.Ông ấy không thể cạo râu-- một hình mẫu của Billy Connolly.
He hasn't been able to shave-- a sort of Billy Connolly figure.Những nhà sản xuất dao cạo antoàn từ lâu đã quảng cáo cạo râu nhanh.
Makers of safety razors have long advertised quick shaves.Mateo đã cạo râu, cắt tóc và hình như còn nhuộm.
Mateo had shaved his beard, cropped his hair, and seemed to have colored it.Display more examples
Results: 678, Time: 0.018 ![]()
![]()
cao răngcao siêu

Vietnamese-English
cạo râu Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Cạo râu in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
dao cạo râurazorrazorskem cạo râushaving creamkhông cạo râudidn't shaveunshavenmáy cạo râu điệnelectric shaverWord-for-word translation
cạonounshavescraperazorcạoverbshavedscrapingrâunounbeardstubblehairmustachemoustache SSynonyms for Cạo râu
shaveTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cạo Râu Tiếng Anh Là Gì
-
"Cạo Râu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cạo Râu In English - Glosbe Dictionary
-
Cạo Râu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cạo Râu Tiếng Anh Là Gì
-
Shave | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cạo Râu' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Cạo Râu Tiếng Anh Là Gì
-
How To Say ""máy Cạo Râu"" In American English And 26 More Useful ...
-
Cạo Râu Tiếng Anh Là Gì - Nghĩa Của Từ Râu Trong Tiếng Việt
-
Cạo Râu Tiếng Anh Là Gì
-
"Anh Dùng Máy Cạo Râu điện." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cạo Râu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Cạo Râu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt