CẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CẠO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từcạo
shave
cạoscrape
cạocàoloại bỏvết xướclấynạorazor
dao cạogaicạo râudao lamshaved
cạoscraping
cạocàoloại bỏvết xướclấynạothe scraping
cạothe shaving
cạoshaving
cạoscraped
cạocàoloại bỏvết xướclấynạoshaven
cạorazors
dao cạogaicạo râudao lam
{-}
Phong cách/chủ đề:
Shave it clean,!Cậu chỉ cạo thôi ư?
You just scratch?Cạo được dễ dàng hơn.
Barbering was much easier.Tôi sẽ cạo nó!
Then I will barbeque him!Họ cạo ở đâu?
Where would they barbeque?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcạo râu cạo đầu cạo lông cạo trọc đầu cạo tóc Máy này có thể được sử dụng, cạo tốt.
This machine can be used, shaves well.Làm sạch và cạo rỉ khỏi bề mặt kim loại.
Clean and remove rust from metal surface.Còn tôi đi tiểu thì buốt như bị dao cạo cứa vào.
It's like razor blades when I pee.Cạo kimura én sau tuyệt vời thổi bang.
Tsuna Kimura swallows after amazing blow bang.Con có chắc không cạo đi nhiều quá đấy chứ?
Are we sure we're not taking off too much?Bộ máy cho các điểm lưỡi dao cạo cho an toàn.
Devices for point blades for safety razors.Bố sắp cạo râu… vậy có chuyện gì nữa?
The beard's coming off, so what's really happening?Cạo và tiêu hủy toàn bộ số trứng tìm được.
Remove and destroy any egg sacs that are found.Đối với nó cũng giống như nếu đầu cô đã cạo.
For it is the same as if her head were shaven.Ở tuổi 13, Kelis cạo tất cả mái tóc của mình.
At the age of 13, Kelis shaved off all of her hair.Philip Cạo kết hôn với Mary Ann Wickizer tại Nhà thờ St.
Philip Shaver married Mary Ann Wickizer at St.Mỗi đầu đã bị cạo, và mỗi vai đã bị tước tóc.
Every head was shaven, and every shoulder was stripped of hair.Kỹ năng cạo của tôi rất tệ ở những người hay cử động.
My barbering skills aren't up to shaving a moving target.Thế rồi, chúng tôi cạo hết sáp một cách máy móc.
So very carefully we had to mechanically scrape off all the wax.Khi bạn cạo quá nhiều, da của bạn có thể mở ra một chút.
When you scratch too much, your skin might break open a little.Bạn cũng sẽcần mua thay thế đầu cạo khoảng một năm một lần.
You will also need to buy replacement shaving heads about once a year.Và anh ta đã cạo râu chỉ để là Tiến sĩ Eichling….
And he has shaved off his beard just to be Doctor Eichling….Cạo da được áp dụng để tìm và chẩn đoán bệnh ghẻ do demodex ở mèo.
Skin scrapings are used to find and diagnose demodicosis in dogs.Sau khi ăn, anh cạo đầu cẩn thận vào lúc 3h30 chiều.
After eating, he shaves his head dutifully around 3:30 PM.Cạo ướt là một dịch vụ phát triển nhanh chóng trong ngành công nghiệp Cắt Tóc.
Wet shaving is a fast growing service in the Barbering industry.Người đàn ông Bangladesh cạo đầu vợ vì phát hiện tóc trong thức ăn.
Bangladeshi man shaves wife's head after finding hair in the food.Đặt máy cạo màu xám niêm phong, giảm đáng kể đuôi bụi.
Set sealed scraper gray machine, greatly reducing dust tail.Mong muốn cạo một vài cân Anh sau sinh nhật lần thứ 40 của bạn?
Eager to shave off a few pounds after your 40th birthday?Tôi cần cạo giá trị R1200 từ trang web vào Excel bằng VBA.
I need to scrape the value R1200 from the website into Excel using VBA.Các trang web cạo nội dung phải chặn nội dung bị loại khỏi Google News.
Sites that have scraped content must block scraped content from Google News.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1120, Thời gian: 0.0436 ![]()
cáocao áp

Tiếng việt-Tiếng anh
cạo English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cạo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
cạo râushaveshavingbarberingclean-shavendao cạorazorrazorslưỡi dao cạorazor bladerazor bladescạo đầuhead shavedbalddao cạo râurazorrazorscạo lôngshaveshavingepilatorshavedkem cạo râushaving creamđược cạobe shavedkhông cạo râudidn't shaveunshavenmáy cạo râu điệnelectric shaverdao cạo điệnelectric razordây dao cạorazor wiređầu cạo trọcshaved headbạn cạoyou shave STừ đồng nghĩa của Cạo
shave scrapeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cạo Râu Google Dịch
-
Cạo Râu In English - Glosbe Dictionary
-
Cạo Râu In English
-
Top 5 ứng Dụng Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Bằng Camera điện ...
-
Bệnh Viêm Giác Mạc Kẽ Gây Ra Những Hệ Lụy Ra Sao đối Với Sức Khỏe?
-
Shaving | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Siêu Thị Bách Hoá XANH - Mua Bán Thực Phẩm, Sản Phẩm Gia đình
-
Lâm Thu Nam【Copy__Tặng Cược Miễn Phí 】 Search ...
-
"Tiếng Lóng" Của Người Dân Sài Gòn Xưa - 2022 - Crescent
-
Nguyễn Kim - Siêu Thị điện Máy, điện Lạnh Giá Tốt
-
Top 6 Men Vi Sinh Cho Trẻ Sơ Sinh được Nhiều Mẹ Tin Dùng Năm 2022