Cấp Bách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cấp bách
urgent; pressing; exigent
những đòi hỏi cấp bách urgent requirements
việc cấp bách nhất phải làm là cập nhật sổ cái updating the ledgers is the most urgent task
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cấp bách
Urgent, pressing
đòi hỏi cấp bách: an urgent requirement
Tense, requiring immediate attention
tình thế cấp bách: a tense situation, an emergency
Từ điển Việt Anh - VNE.
cấp bách
urgent, pressing



Từ liên quan- cấp
- cấp bộ
- cấp số
- cấp úy
- cấp độ
- cấp ủy
- cấp báo
- cấp bậc
- cấp cao
- cấp cho
- cấp cứu
- cấp gió
- cấp một
- cấp phí
- cấp tập
- cấp tốc
- cấp vốn
- cấp biến
- cấp bách
- cấp bằng
- cấp dưới
- cấp giấy
- cấp hiệu
- cấp nhật
- cấp nước
- cấp phát
- cấp phép
- cấp thấp
- cấp thẩm
- cấp thời
- cấp tiến
- cấp trên
- cấp tính
- cấp tỉnh
- cấp được
- cấp dưỡng
- cấp huyện
- cấp khoản
- cấp nhiệt
- cấp thiết
- cấp thiếu
- cấp tướng
- cấp bảo trì
- cấp bộ đảng
- cấp chỉ huy
- cấp môn bài
- cấp số cộng
- cấp số nhân
- cấp thái ấp
- cấp điều độ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chuyện Cấp Bách Tiếng Anh Là Gì
-
Cấp Bách Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CẤP BÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CẤP BÁCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Cấp Bách Bằng Tiếng Anh
-
"Điều Cấp Bách Là Vấn đề Cấp Bách Về ô Nhiễm Không Khí Trong ...
-
Tra Từ Cấp Bách - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cấp Bách' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Urgent Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành - Quản Trị Nhà Hàng Khách Sạn Á Âu
-
được Cần Một Cách Cấp Bách - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Trang Chủ - Trường Trung Cấp Bách Khoa
-
CẤP BÁCH - Translation In English