Cáp đồng Trục In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Translation of "cáp đồng trục" into English
coaxial cable, co-axial cable, concentric cable are the top translations of "cáp đồng trục" into English.
cáp đồng trục + Add translation Add cáp đồng trụcVietnamese-English dictionary
-
coaxial cable
noun wiki -
co-axial cable
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
concentric cable
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cáp đồng trục" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Cáp đồng trục + Add translation Add Cáp đồng trụcVietnamese-English dictionary
-
coaxial cable
nountype of cable
wikidata
Từ khóa » Cáp đồng Tiếng Anh Là Gì
-
"cáp đồng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cáp đồng" - Là Gì?
-
DÂY CÁP ĐỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LOẠT CÁP ĐỒNG In English Translation - Tr-ex
-
Coaxial Cable Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Dây điện Tiếng Anh Là Gì, Dây điện In English
-
Cáp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Cable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
COAX định Nghĩa: Cáp đồng Trục - Coaxial Cable - Abbreviation Finder
-
Cáp đồng Trục Béo Có Tên Gọi Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Cable | Vietnamese Translation
-
Cáp Quang Tiếng Anh Là Gì?