Cáp Hạ Thế Chống Cháy CXV/Fr Cadivi 0.6/1kV (ruột đồng, Cách điện ...
Bảng giá tham khảo cáp đồng hạ thế chống cháy CXV/Fr Cadivi 0.6/1kV (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ Fr-PVC) loại 1, 2, 3,4 lõi, 4 lõi (có một lõi trung tính)
| Stt | Tên Sản Phẩm | Cấp điện áp | Ký hiệu | ĐVT | Đơn giá (chưa gồm VAT) | Đơn giá (có VAT) |
| Cáp 1 lõi hạ thế chống cháy CXV/Fr (Cu/XLPE/ Fr-PVC) 0.6/1kV (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ Fr-PVC) | ||||||
| 1 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x1.0 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x1.0 | m | 8.740 | 9.614 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x1.5 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x1.5 | m | 10.350 | 11.385 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x2.5 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x2.5 | m | 13.500 | 14.850 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x4.0 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x4.0 | m | 17.540 | 19.294 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x6.0 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x6.0 | m | 23.000 | 25.300 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x10 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x10 | m | 34.000 | 37.400 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x16 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x16 | m | 48.000 | 52.800 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x25 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x25 | m | 72.600 | 79.860 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x35 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x35 | m | 97.100 | 106.810 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x50 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x50 | m | 131.400 | 144.540 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x70 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x70 | m | 182.100 | 200.310 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x95 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x95 | m | 247.200 | 271.920 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x120 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x120 | m | 315.900 | 347.490 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x150 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x150 | m | 375.900 | 413.490 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x185 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x185 | m | 464.400 | 510.840 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x240 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x240 | m | 603.700 | 664.070 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x300 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x300 | m | 752.400 | 827.640 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x400 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x400 | m | 954.600 | 1.050.060 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x500 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x500 | m | 1.213.800 | 1.335.180 |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x630 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x630 | m | 1.559.300 | 1.715.230 |
| 21 | Cáp chống cháy CXV/Fr-1x800 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 1x800 | m | 1.991.500 | 2.190.650 |
| Cáp 2 lõi hạ thế chống cháy CXV/Fr (Cu/XLPE/ Fr-PVC) 0.6/1kV (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ Fr-PVC) | ||||||
| 1 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x1.0 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x1.0 | m | 24.800 | 27.280 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x1.5 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x1.5 | m | 28.600 | 31.460 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x2.5 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x2.5 | m | 35.400 | 38.940 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x4.0 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x4.0 | m | 45.900 | 50.490 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x6.0 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x6.0 | m | 58.300 | 64.130 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x10 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x10 | m | 77.900 | 85.690 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x16 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x16 | m | 110.300 | 121.330 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x25 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x25 | m | 161.700 | 177.870 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x35 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x35 | m | 212.200 | 233.420 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x50 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x50 | m | 281.800 | 309.980 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x70 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x70 | m | 385.300 | 423.830 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x95 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x95 | m | 519.600 | 571.560 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x120 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x120 | m | 666.300 | 732.930 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x150 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x150 | m | 784.500 | 862.950 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x185 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x185 | m | 971.800 | 1.068.980 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x240 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x240 | m | 1.259.300 | 1.385.230 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x300 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x300 | m | 1.571.000 | 1.728.100 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/Fr-2x400 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 2x400 | m | 1.980.300 | 2.178.330 |
| Cáp 3 lõi hạ thế chống cháy CXV/Fr (Cu/XLPE/ Fr-PVC) 0.6/1kV (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ Fr-PVC) | ||||||
| 1 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x1.0 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x1.0 | m | 30.600 | 33.660 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x1.5 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x1.5 | m | 35.300 | 38.830 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x2.5 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x2.5 | m | 45.300 | 49.830 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x4.0 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x4.0 | m | 59.400 | 65.340 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x6.0 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x6.0 | m | 76.800 | 84.480 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x10 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x10 | m | 112.500 | 123.750 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x16 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x16 | m | 157.300 | 173.030 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x25 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x25 | m | 230.200 | 253.220 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x35 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x35 | m | 302.900 | 333.190 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x50 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x50 | m | 407.400 | 448.140 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x70 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x70 | m | 561.900 | 618.090 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x95 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x95 | m | 762.500 | 838.750 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x120 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x120 | m | 969.400 | 1.066.340 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x150 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x150 | m | 1.158.200 | 1.274.020 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x185 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x185 | m | 1.425.000 | 1.567.500 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x240 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x240 | m | 1.843.200 | 2.027.520 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x300 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x300 | m | 2.305.900 | 2.536.490 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/Fr-3x400 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 3x400 | m | 2.929.400 | 3.222.340 |
| Cáp 4 lõi hạ thế chống cháy CXV/Fr (Cu/XLPE/ Fr-PVC) 0.6/1kV (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ Fr-PVC) | ||||||
| 1 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x1.0 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x1.0 | m | 37.800 | 41.580 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x1.5 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x1.5 | m | 44.700 | 49.170 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x2.5 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x2.5 | m | 56.600 | 62.260 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x4.0 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x4.0 | m | 75.200 | 82.720 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x6.0 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x6.0 | m | 98.100 | 107.910 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x10 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x10 | m | 144.000 | 158.400 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x16 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x16 | m | 199.100 | 219.010 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x25 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x25 | m | 298.000 | 327.800 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x35 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x35 | m | 395.400 | 434.940 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x50 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x50 | m | 536.300 | 589.930 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x70 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x70 | m | 742.300 | 816.530 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x95 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x95 | m | 1.008.100 | 1.108.910 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x120 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x120 | m | 1.287.300 | 1.416.030 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x150 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x150 | m | 1.527.100 | 1.679.810 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x185 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x185 | m | 1.895.400 | 2.084.940 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x240 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x240 | m | 2.466.100 | 2.712.710 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x300 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x300 | m | 3.066.600 | 3.373.260 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/Fr-4x400 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x400 | m | 3.920.600 | 4.312.660 |
| Cáp 4 lõi (1 lõi trung tính) hạ thế chống cháy CXV/Fr (Cu/XLPE/ Fr-PVC) 0.6/1kV (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ Fr-PVC) - | ||||||
| 1 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x2.5+1x1.5 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x2.5+1x1.5 | m | 55.500 | 61.050 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x4.0+1x2.5 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x4.0+1x2.5 | m | 70.400 | 77.440 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x6.0+1x4.0 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x6.0+1x4.0 | m | 92.300 | 101.530 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x10+1x6 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x10+1x6 | m | 132.500 | 145.750 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x16+1x10 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x16+1x10 | m | 188.600 | 207.460 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x25+1x16 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x25+1x16 | m | 274.300 | 301.730 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x35+1x16 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x35+1x16 | m | 347.500 | 382.250 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x35+1x25 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x35+1x25 | m | 371.400 | 408.540 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x50+1x25 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x50+1x25 | m | 480.300 | 528.330 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x50+1x35 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x50+1x35 | m | 504.300 | 554.730 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x70+1x35 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x70+1x35 | m | 659.000 | 724.900 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x70+1x50 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x70+1x50 | m | 691.200 | 760.320 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x95+1x50 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x95+1x50 | m | 893.100 | 982.410 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x95+1x70 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x95+1x70 | m | 944.300 | 1.038.730 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x120+1x70 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x120+1x70 | m | 1.116.700 | 1.228.370 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x120+1x95 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x120+1x95 | m | 1.189.200 | 1.308.120 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x150+1x70 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x150+1x70 | m | 1.327.400 | 1.460.140 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x150+1x95 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x150+1x95 | m | 1.393.200 | 1.532.520 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x185+1x95 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x185+1x95 | m | 1.675.200 | 1.842.720 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x240+1x120 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x240+1x120 | m | 2.159.200 | 2.375.120 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x240+1x150 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x240+1x150 | m | 2.227.700 | 2.450.470 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x240+1x185 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x240+1x185 | m | 2.325.600 | 2.558.160 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x300+1x150 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x300+1x150 | m | 2.685.500 | 2.954.050 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x300+1x185 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x300+1x185 | m | 2.775.800 | 3.053.380 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x400+1x185 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x400+1x185 | m | 3.424.700 | 3.767.170 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/Fr-- 3x400+1x240 | 0,6/1kV | CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC- 3x400+1x240 | m | 3.565.900 | 3.922.490 |
Thông số kỹ thuật của sản phẩm
- Tiêu chuẩn:TCVN 5935-1 / IEC 60502-1; TCVN 6612 / IEC 60228; IEC 60331-21; IEC 60332-1,3; BS 6387; BS 4066-1,3
- Cấu trúc

- Đặc tính kỹ thuật
- Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
- Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
- Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
- Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 2500C.
- Dây chịu cháy ở 9500C trong 3 giờ
- Cáp đáp ứng tiêu chuẩn BS 6387 Cat. CWZ
- Cáp chống cháy có đặc điểm truyền lửa chậm nên khó bắt cháy.
- Cáp có khả năng tự tắt sau khi loại bỏ nguồn lửa.
- Đặc tính kỹ thuật cáp 1- 4 lõi.png?1606607217281)
- - Đặc tính kỹ thuật cáp 4 lõi (1 lõi trung tính)
.png?1606607266521)
Tham khảo giá các thương hiệu khác
- Cáp chống cháy 1 lõi FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC Cadisun
- Cáp chống cháy 2 lõi FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC Cadisun
- Cáp chống cháy 3 lõi FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC Cadisun
- Cáp chống cháy 4 lõi FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC Cadisun
- Cáp chống cháy 5 lõi FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC Cadisun
- Cáp đồng hạ thế chống cháy CV/Fr Cadivi 0.6/1kV (ruột đồng, cách điện Fr-PVC)
- Cáp chống cháy 4 lõi (1 lõi trung tính) FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC Cadisun
- Cáp điện chống cháy 3 lõi 0.6/1KV Goldcup - CU/MICA/XLPE/PVC-FR
- Cáp điện chống cháy 2 lõi 0.6/1KV Goldcup - CU/MICA/XLPE/PVC-FR
- Cáp điện chống cháy 1 lõi 0.6/1KV Goldcup - CU/MICA/XLPE/PVC-FR
- Cáp Lsvina đồng chống cháy 4 lõi (1 lõi trung tính) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC (CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC)
- Cáp Lsvina đồng chống cháy 3 lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
- Cáp Lsvina chống cháy 2 lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
- Cáp Lsvina đồng chống cháy 1 lõi bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
- Cáp chống cháy Thipha FRB loại 4 lõi (1 lõi trung tính) (Ký hiệu FRB - Cu/Mia/XLPE/Fr-PVC)
- Cáp chống cháy Thipha FRB loại 1, 2, 3, 4 lõi (Ký hiệu FRB - Cu/Mia/XLPE/Fr-PVC)
Để có giá tốt xin vui lòng liên hệ:Điện thoại: 0944.327.686
Email: [email protected]
Website: https://hmlgroups.com
Từ khóa » Cáp Cxv/fr
-
CXV/FR – 0,6/1 KV - Cadivi
-
Cáp Chống Cháy Cadivi CXV/FR – 0,6/1 KV | Thuận Phong
-
Cadivi - Thiết Bị Điện Đặng Gia Phát
-
0 - Kim Quang Electric
-
Cáp Chống Cháy Cadivi CXV/FR - Điện Nam Việt
-
Cáp điện Chậm Cháy Cadivi CXV/FR-2x1.5
-
Sales@
-
Bảng Giá 2020: Dây Cáp Điện Chống Cháy Cadivi - CXV/FR
-
CV-CXVFR3x25+1x16-1kV - Etinco
-
CXV/FR – 0,6/1 KV - MAI TIẾN PHÁT
-
Dây Cáp Điện Vĩnh Thịnh
-
Cáp Điện Hạ Thế CADIVI CXV - ĐẠI PHONG
-
Cáp Hạ Thế Chống Cháy / FR - Thiết Bị điện
-
Nguyen Giang