"Capra Nhìn Cô Bằng đôi Mắt Sắc Sảo." Tiếng Anh Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Toggle Navigation
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers
- Listening
- Grammar
- Speaking
- IELTS Speaking Part 1
- IELTS Speaking Part 2
- IELTS Speaking Part 3
- TOEFL Speaking
- TOEFL iBT Speaking
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 1
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 2
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 3
- Vstep, B1, B2, C1 - Full Test
- Reading
- Writing
- Word in sentences
- English Essays
- Writing Test
- Vocabulary
- Grade 6-12
- Grade 6
- Grade 7
- Grade 8
- Grade 9
- Grade 10
- Grade 11
- Grade 12
- VSTEP B1
- Certificates
- TOEIC
- TOEFL
- A2
- PET - B1
- Contest
- Lesson
- 1000 English Dialogues for Informatics
- 3500 Advanced English Dialogues For Business
- English Idioms A-Z
- 2500 Must Know IELTS 5.5 Vocabulary
- 2500 Must Know IELTS 6.5 Vocabulary
- 5000 Must Know IELTS 8.0 Vocabulary
- 2000 Must Know IELTS 9.0 Vocabulary
- Teacher
- Grammar Question Bank
- Worksheet PDF
- Download
- All Categories
- Worksheets PDF
- More
- Answers
- Games
- Blog
Cho người Việt nam
- De thi DH/CD
- Ngữ pháp
- Tieng Anh Pho Thong
- Kinh nghiệm
- Các lỗi TA thường gặp
- Làm đề thi TNPT các năm
- Làm đề thi ĐH các năm
- Kiểm tra TA nhân viên
- Hỏi đáp
- Luyện thi chứng chỉ A, B, C, A1, A2, B1, B2, C1, C2, TOEFL, TOEIC, IELTS
- Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers- Discover
0
"Capra nhìn cô bằng đôi mắt sắc sảo." tiếng anh là gì?Cho em hỏi chút "Capra nhìn cô bằng đôi mắt sắc sảo." dịch sang tiếng anh như thế nào? Em cảm ơn nhiều. 6 years agoAsked 6 years agoGuestLike it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites. Sponsored links
Answers (1)
0
"Capra nhìn cô bằng đôi mắt sắc sảo." câu này dịch sang tiếng anh:Capra looked at her with shrewd eyes.Answered 6 years agoTu Be DeDownload Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF
Please register/login to answer this question. Click here to login ×
Log in
UsernamePassword Remember me- Forgot username?
- Forgot password?
- Register
Từ khóa » đôi Mắt Sắc Sảo Tiếng Anh
-
Có Mắt Sắc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
30 Từ Vựng Miêu Tả đôi Mắt Trong Tiếng Anh - Team Hoppi
-
30 Từ Vựng Miêu Tả đôi Mắt (P.2) - IOE
-
Từ Vựng Mô Tả Mắt – Eyes | Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề - LeeRit
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐÔI MẮT - Langmaster
-
SHARP EYES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
ĐÔI MẮT SẮC NÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Những Mẩu Chuyện Tiếng Anh Hài Hước Về Con Gái - VnExpress
-
Thế Nào Là đôi Mắt Sắc Sảo
-
Mắt Sắc Là Gì? Đôi Mắt Sắc Bén Nói điều Gì? Cách Khắc Phục Hiệu Quả
-
30 Từ Vựng Miêu Tả đôi Mắt (P.2) - DKN News
-
Sự Mất Sắc Tố: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran